Ống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Kích Thước, Giá Và Cách Chọn
Ống hút khói bếp công nghiệp là bộ phận dẫn khói, hơi nóng và mùi từ chụp hút đến quạt hút, sau đó đưa khí ra vị trí xả phù hợp. Đây là hạng mục quan trọng trong hệ thống hút khói của nhà hàng, quán ăn, khách sạn, bếp ăn tập thể và nhà máy.
Một hệ thống hút tốt không chỉ phụ thuộc vào công suất quạt. Kích thước đường ống, vật liệu, độ dày, chiều dài tuyến ống và số lượng co nối đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
Inox Hải Phát nhận gia công ống hút khói bằng inox 201, inox 304 và tôn mạ kẽm, sản xuất theo kích thước, bản vẽ hoặc mặt bằng thực tế. Ngoài đường ống, Hải Phát còn nhận gia công chụp hút, co nối và lắp đặt hệ thống hút khói theo yêu cầu.
📞 Hotline/Zalo: 0978 081 767
🌐 Website: inoxhaiphat.com.vn
1. Ống hút khói bếp công nghiệp là gì?
Ống hút khói là đường dẫn kết nối chụp hút khói – đường ống – quạt hút – vị trí xả khí.
Khi quạt hoạt động, khói, hơi nóng, mùi thức ăn và hơi dầu mỡ phát sinh tại khu vực nấu được thu vào chụp hút. Luồng khí tiếp tục đi qua đường ống và được đưa ra khỏi khu vực bếp.
Một hệ thống thường gồm:
- Chụp hút khói inox.
- Phin lọc dầu mỡ.
- Máng hứng dầu.
- Đường ống dẫn khói.
- Co 45° và co 90°.
- Côn thu, côn mở.
- Chạc chia đường ống.
- Quạt hút công nghiệp.
- Ống tiêu âm khi cần.
- Van điều chỉnh gió.
- Hệ thống cấp gió bù đối với một số bếp kín.
Các bộ phận cần được tính toán đồng bộ. Quạt lớn nhưng đường ống quá nhỏ hoặc có quá nhiều co vẫn có thể khiến khả năng hút tại chụp không đạt yêu cầu.
2. Cấu tạo, vật liệu và độ dày ống hút khói
Tùy môi trường sử dụng và ngân sách, Hải Phát có thể gia công bằng inox 304, inox 201 hoặc tôn mạ kẽm.
Bảng thông số tham khảo
|
Thông số |
Quy cách tham khảo |
|
Vật liệu |
Inox 304, inox 201, tôn mạ kẽm |
|
Độ dày |
0,58 / 0,75 / 0,8 / 1,0 / 1,2 mm hoặc theo yêu cầu |
|
Kiểu ống |
Vuông, chữ nhật, tròn |
|
Kích thước |
Gia công theo lưu lượng và mặt bằng |
|
Chiều dài module |
Khoảng 1.000–1.300 mm hoặc theo yêu cầu |
|
Gia cường |
Chạy gân tăng cứng khi cần |
|
Phụ kiện |
Co, cút, côn, chạc, chuyển vuông – tròn |
|
Kết nối |
Ghép module phù hợp với từng cấu hình |
|
Sản xuất |
Theo kích thước, bản vẽ hoặc khảo sát |
Lưu ý: Không phải mọi độ dày trong bảng đều áp dụng cho tất cả vật liệu và kích thước. Hải Phát lựa chọn quy cách phù hợp với từng hệ thống.
Ống hút khói inox 304
Inox 304 được ưu tiên ở những khu vực cần độ bền, khả năng chống ăn mòn và vệ sinh thường xuyên.
Bề mặt inox nhẵn, dễ làm sạch và phù hợp với môi trường bếp thường xuyên có hơi nước, nhiệt và dầu mỡ.
Ống hút khói inox 201
Inox 201 có thể sử dụng cho những công trình cần cân đối giữa độ bền và chi phí đầu tư.
Độ dày được lựa chọn dựa trên kích thước ống và yêu cầu thực tế.
Ống hút khói tôn mạ kẽm
Tôn mạ kẽm được sử dụng phổ biến cho những tuyến đường ống dài hoặc đi trong khu vực kỹ thuật.
Các tiết diện lớn có thể được chạy gân tăng cứng nhằm tăng độ cứng và hạn chế rung khi quạt hoạt động.
3. Kích thước ống hút khói bếp công nghiệp
Hải Phát nhận gia công kích thước theo yêu cầu thay vì giới hạn khách hàng trong một số mẫu cố định.
Một số tiết diện vuông/chữ nhật tham khảo:
|
Kích thước tham khảo |
Ứng dụng |
|
300 × 300 mm |
Hệ thống nhỏ |
|
300 × 400 mm |
Tuyến hút quy mô nhỏ – vừa |
|
400 × 400 mm |
Bếp nhà hàng |
|
400 × 500 mm |
Hệ thống trung bình |
|
500 × 500 mm |
Dãy bếp công nghiệp |
|
500 × 600 mm |
Hệ thống lưu lượng lớn hơn |
|
600 × 600 mm |
Gia công theo tính toán hệ thống |
Với ống tròn, đường kính có thể được sản xuất theo yêu cầu của hệ thống.
Không nên lấy bảng trên để tự chọn ống. Kích thước chính xác cần dựa trên lưu lượng khí, công suất quạt, chiều dài tuyến ống và tổng trở lực.
Kích thước chụp hút
Hải Phát cũng nhận sản xuất chụp hút theo dãy bếp thực tế, chẳng hạn:
- Dài 1.000 mm.
- Dài 1.500 mm.
- Dài 2.000 mm.
- Dài 2.500 mm.
- Dài 3.000 mm.
- Dài 4.000 mm trở lên.
- Hoặc kích thước riêng theo mặt bằng.
Đối với dãy bếp dài, chụp có thể được chia thành nhiều module để thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
4. Các loại ống và co nối thường sử dụng
Ống vuông và chữ nhật
Dạng này được sử dụng phổ biến trong nhà hàng và bếp công nghiệp vì thuận tiện bố trí sát trần, dọc tường hoặc đi trong khu vực kỹ thuật.
Ống tròn
Ống tròn phù hợp với nhiều hệ thống thông gió và có đặc tính dòng khí thuận lợi. Đường kính được lựa chọn dựa trên lưu lượng thiết kế.
Co 45° và co 90°
Co được sử dụng khi đường ống cần đổi hướng để tránh dầm, cột hoặc thay đổi tuyến.
Nếu điều kiện mặt bằng cho phép, nên hạn chế những đoạn đổi hướng gấp không cần thiết để giảm trở lực.
Côn thu – côn mở
Côn được sử dụng khi cần chuyển đổi giữa hai tiết diện khác nhau.
Chuyển vuông – tròn
Phụ kiện này thường được sử dụng tại những vị trí cần kết nối đường ống vuông với quạt hoặc đường ống tròn.
Ống tiêu âm
Với hệ thống có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn, có thể bố trí ống tiêu âm ở vị trí phù hợp, đặc biệt khu vực gần quạt.
5. Cách chọn ống hút khói để hệ thống hút tốt và ít ồn
Sai lầm thường gặp là lựa chọn quạt trước rồi mới tìm đường ống để kết nối.
Hệ thống nên được xem xét đồng thời giữa chụp hút – đường ống – co nối – quạt – đường xả.
Loại bếp sử dụng
Bếp Á, khu chiên, xào và nướng thường phát sinh lượng nhiệt, khói và dầu mỡ lớn. Nhu cầu hút sẽ khác với khu hấp hoặc luộc.
Chiều dài dãy bếp
Dãy thiết bị càng dài thì kích thước chụp và lưu lượng cần thu gom càng phải được tính toán phù hợp.
Chiều dài tuyến ống
Một hệ thống chỉ đi vài mét khác với tuyến ống phải đi hàng chục mét, nhiều tầng hoặc qua nhiều điểm chuyển hướng.
Số lượng co
Càng nhiều co và vị trí đổi hướng, tổng trở lực của hệ thống càng tăng.
Gió cấp bù
Bếp kín hút một lượng lớn không khí ra ngoài nhưng không có đủ không khí cấp vào có thể ảnh hưởng hiệu quả vận hành.
Với những trường hợp này, kỹ thuật cần xem xét phương án cấp gió bù phù hợp.
Vì sao quạt lớn nhưng vẫn hút yếu?
Một số nguyên nhân thường gặp:
- Chụp hút quá nhỏ.
- Chụp bố trí chưa phù hợp.
- Tiết diện ống nhỏ.
- Đường ống quá dài.
- Quá nhiều co 90°.
- Phin lọc dầu mỡ bẩn.
- Đường ống bị rò khí.
- Quạt không phù hợp với tổng trở lực.
- Khu bếp thiếu gió cấp.
Vì vậy, tăng công suất quạt không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.
6. Bảng giá ống hút khói bếp công nghiệp tham khảo 2026
Chi phí gia công phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước, số lượng và điều kiện thi công.
Giá đường ống tham khảo
|
Hạng mục |
Quy cách |
Giá tham khảo |
|
Ống hút khói |
Tùy vật liệu và kích thước |
Từ 500.000đ/m dài |
|
Ống hút khói kích thước lớn |
Inox/tôn, tùy độ dày |
Khoảng 700.000–1.200.000đ/m dài |
|
Co 45°/90° |
Theo tiết diện |
Báo giá theo kích thước |
|
Côn thu – côn mở |
Theo kích thước |
Báo giá theo kích thước |
|
Chuyển vuông – tròn |
Theo kích thước |
Báo giá theo kích thước |
|
Ống tiêu âm |
Theo kích thước |
Báo giá theo cấu hình |
|
Chụp hút khói inox |
Theo kích thước/vật liệu |
Liên hệ |
|
Hệ thống hút khói trọn bộ |
Chụp + ống + quạt + phụ kiện |
Khảo sát và báo giá |
Lưu ý: Bảng giá trên dùng để tham khảo và dự toán ban đầu, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo giá inox/tôn, độ dày, kích thước, số lượng co, chiều dài tuyến và điều kiện lắp đặt tại thời điểm đặt hàng.
Để báo giá sát hơn, khách hàng nên gửi:
Kích thước dãy bếp + hình ảnh hiện trạng + chiều cao trần + vị trí dự kiến đặt quạt + chiều dài đường ống.
📞 Zalo/Hotline: 0978 081 767
7. Quy trình gia công và lắp đặt tại Inox Hải Phát
Hải Phát nhận sản xuất từ từng đoạn ống riêng lẻ đến hệ thống hút khói hoàn chỉnh.
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Khách hàng gửi kích thước, hình ảnh hoặc bản vẽ khu bếp.
Bước 2: Khảo sát mặt bằng
Kỹ thuật kiểm tra dãy bếp, cao độ trần, dầm, cột, vị trí đặt quạt và hướng thoát khí.
Bước 3: Lên phương án
Xác định vật liệu, độ dày, kích thước chụp, tiết diện đường ống, co nối và quạt phù hợp.
Bước 4: Gia công tại xưởng
Vật liệu được triển khai qua các công đoạn:
Cắt → chấn → tạo hình → chạy gân khi cần → ghép module → kiểm tra kích thước → hoàn thiện.
Bước 5: Gia công phụ kiện đồng bộ
Co, côn, chạc và đầu chuyển được sản xuất theo đúng tiết diện của đường ống.
Bước 6: Lắp đặt
Hệ thống được vận chuyển đến công trình, cố định đường ống và kết nối với chụp hút, quạt.
Bước 7: Kiểm tra vận hành và bàn giao
Sau khi hoàn tất lắp đặt, hệ thống được kiểm tra khả năng thu và dẫn khói, độ kín tại các vị trí kết nối, tình trạng rung và tiếng ồn khi quạt hoạt động.
Nếu hệ thống vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, Hải Phát tiến hành hoàn thiện và bàn giao cho khách hàng.
Ngoài hệ thống hút khói, Inox Hải Phát còn nhận gia công inox theo yêu cầu dựa trên kích thước, mẫu sản phẩm, bản vẽ và điều kiện sử dụng thực tế của từng công trình.
8. Đặt gia công ống hút khói tại Inox Hải Phát
Inox Hải Phát nhận gia công:
- Ống hút khói inox 304.
- Ống hút khói inox 201.
- Ống tôn mạ kẽm.
- Chụp hút khói inox.
- Co 45° và co 90°.
- Côn thu – côn mở.
- Chuyển vuông – tròn.
- Chạc đường ống.
- Phin lọc dầu mỡ.
- Máng hứng dầu.
- Ống tiêu âm.
- Hệ thống hút khói bếp nhà hàng.
- Hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.
- Gia công inox theo bản vẽ.
Sản phẩm được gia công theo kích thước thực tế, phù hợp cho nhà hàng, quán ăn, khách sạn, trường học, bệnh viện, nhà máy và bếp ăn tập thể.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc hình ảnh khu bếp để Hải Phát tư vấn vật liệu – độ dày – kích thước – phương án đường ống phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Ống hút khói inox nên dày bao nhiêu?
Độ dày thường được lựa chọn theo vật liệu, kích thước và vị trí lắp đặt. Hải Phát nhận gia công nhiều độ dày khác nhau theo yêu cầu công trình.
Nên sử dụng inox 304 hay inox 201?
Inox 304 phù hợp khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn và độ bền. Inox 201 có thể được lựa chọn khi cần cân đối chi phí.
Có nên dùng tôn mạ kẽm cho đường ống hút khói?
Có thể. Tôn mạ kẽm được sử dụng khá phổ biến cho các tuyến đường ống kỹ thuật. Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường lắp đặt và ngân sách.
Ống hút khói có kích thước tiêu chuẩn không?
Có nhiều kích thước phổ biến nhưng không có một tiết diện phù hợp cho mọi bếp. Kích thước nên được xác định theo lưu lượng, quạt, chiều dài tuyến và số lượng co.
Hải Phát có làm kích thước riêng không?
Có. Hải Phát nhận gia công theo kích thước, bản vẽ hoặc khảo sát mặt bằng thực tế.
Giá ống hút khói bao nhiêu một mét?
Mức tham khảo có thể từ khoảng 500.000–1.200.000đ/m dài, tùy vật liệu, độ dày và kích thước. Báo giá thực tế cần căn cứ vào cấu hình đặt hàng.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DV INOX HẢI PHÁT
📍 40 Nguyễn Thị Tiểu, Ấp 9, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0978 081 767
🌐 Website: inoxhaiphat.com.vn