Hotline liên hệ

0978 081 767

chậu rửa chén inox công nghiệp

 

Chậu Rửa Inox Công Nghiệp Bền Đẹp Giá Tốt Tại Hải Phát

Trong khu bếp nhà hàng, chậu quá nhỏ, hố rửa nông hoặc thoát nước chậm có thể làm gián đoạn quá trình sơ chế và vệ sinh. Vì vậy, khi chọn chậu rửa inox công nghiệp, bạn cần cân nhắc số hố, kích thước, vật liệu và công suất sử dụng thực tế.

Tùy quy mô bếp, bạn có thể chọn chậu 1 hố, 2 hố, 3 hố hoặc chậu rửa inox nhà hàng có bàn chờ. Inox 304 thường phù hợp môi trường ẩm và tần suất sử dụng cao, trong khi inox 201 giúp tối ưu chi phí ở một số nhu cầu phù hợp.

Inox Hải Phát nhận tư vấn và gia công chậu theo kích thước thực tế. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu cấu tạo, phân loại, kích thước, vật liệu, giá và quy trình đặt gia công.

1. Cấu tạo chậu rửa inox công nghiệp

1.1 Cấu tạo của chậu rửa

Chậu rửa công nghiệp inox là thiết bị chuyên dùng cho khu sơ chế, vệ sinh và rửa dụng cụ tại nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện hoặc bếp ăn tập thể. Sản phẩm thường có kích thước lớn, hố sâu và kết cấu chắc chắn để đáp ứng tần suất sử dụng cao.

  • Hố rửa: Nơi trực tiếp rửa thực phẩm, chén đĩa hoặc xoong nồi; kích thước thay đổi theo công năng.
  • Mặt bàn: Tạo khu vực thao tác, đặt dụng cụ hoặc thực phẩm trước và sau khi rửa.
  • Gáy chắn nước: Hạn chế nước bắn vào tường và khu vực phía sau chậu.
  • Chân inox, giằng chân: Giúp chậu đứng vững, tăng khả năng chịu tải.
  • Kệ dưới: Dùng để chứa rổ, dụng cụ hoặc vật tư vệ sinh.
  • Vòi và bộ xả: Cấp nước, thoát nước nhanh trong quá trình sử dụng.
  • Chân tăng chỉnh: Hỗ trợ cân bằng chậu trên nền không phẳng.

So với chậu gia đình, chậu inox công nghiệp thường lớn hơn, hố sâu hơn và có thể gia công theo mặt bằng thực tế.

1.2 Kích thước từng bộ phận

Kích thước bồn rửa inox công nghiệp cần phù hợp với người thao tác, loại dụng cụ cần rửa và diện tích khu bếp. Một số thông số có thể tham khảo:

  • Chiều cao mặt chậu: Thường khoảng 800–850 mm, giúp người dùng thao tác thuận tiện.
  • Hố rửa: Có thể rộng khoảng 400–600 mm, sâu 250–400 mm; hố lớn và sâu phù hợp rửa xoong nồi.
  • Gáy chắn nước: Thường cao khoảng 100–200 mm, giúp hạn chế nước bắn và chảy xuống tường.
  • Chân và giằng: Kích thước cần tính theo tải trọng, chiều dài chậu và kết cấu kệ dưới.
  • Đường thoát nước: Lựa chọn theo bộ xả, kích thước hố và lưu lượng nước sử dụng.

Các thông số trên mang tính tham khảo. Khi gia công, kích thước nên điều chỉnh theo mặt bằng và nhu cầu vận hành thực tế.

1.3 Độ dày inox thường dùng

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ ổn định và chi phí gia công chậu rửa công nghiệp inox. Tùy quy mô sử dụng, bạn có thể tham khảo các mức sau:

Độ dày

Mức tải

Đặc điểm

Ứng dụng gợi ý

0,8 mm

Nhẹ

Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm vật liệu

Chậu nhỏ, tần suất sử dụng thấp

1,0 mm

Trung bình

Cân bằng độ cứng và chi phí

Quán ăn, khu sơ chế

1,2 mm

Khá cao

Kết cấu chắc chắn, hạn chế biến dạng

Nhà hàng, bếp công nghiệp

1,5 mm

Cao

Dày, cứng, phù hợp kết cấu yêu cầu độ chắc chắn cao

Chậu lớn, gia công theo yêu cầu

Tuy nhiên, không nên đánh giá độ bền chỉ dựa vào độ dày inox. Kết cấu hố rửa, chân, giằng, mặt bàn và kỹ thuật hàn cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chắc chắn của sản phẩm. Mức tải thực tế cần được xác định theo thiết kế và cấu hình cụ thể.

1.4 Tiêu chuẩn gia công cần kiểm tra

Chất lượng bàn chậu rửa inox công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào mác inox mà còn liên quan trực tiếp đến kỹ thuật gia công. Bạn nên kiểm tra mối hàn TIG có đều và kín, mép inox được xử lý gọn, góc bo an toàn và hệ chân đủ chắc chắn.

Bên cạnh đó, hố rửa cần hạn chế rung khi sử dụng, đáy có độ dốc phù hợp để dẫn nước về bộ xả. Hệ thống thoát nước cũng phải kín, thoát ổn định và thuận tiện vệ sinh, bảo trì trong quá trình vận hành.

2. Các loại chậu rửa inox phổ biến

2.1 Phân loại theo số hố

Chậu rửa inox công nghiệp được thiết kế với nhiều cấu hình để phù hợp diện tích, công suất và quy trình vận hành của từng khu bếp. Các loại phổ biến gồm:

  • 🔹 Chậu 1 hố: Thiết kế gọn, phù hợp khu vực nhỏ hoặc công đoạn rửa riêng như rau củ, thực phẩm và dụng cụ.
  • 🔹 Chậu 2 hố: Cho phép phân chia hai công đoạn rửa, giúp hạn chế thao tác chồng chéo tại nhà hàng, quán ăn và bếp vừa.
  • 🔹 Chậu 3 hố: Có nhiều khoang riêng biệt, thuận tiện tổ chức các bước rửa, tráng và xử lý dụng cụ trong khu bếp có khối lượng công việc lớn.
  • 🔹 Chậu kết hợp bàn: Bổ sung mặt bàn bên trái, bên phải hoặc hai bên để sơ chế, đặt dụng cụ và để thực phẩm ráo nước.

Khi lựa chọn chậu inox công nghiệp, bạn nên dựa vào mặt bằng, khối lượng cần rửa và quy trình thực tế thay vì chỉ dựa vào số lượng hố.

2.2 Kích thước từng loại chậu

Kích thước bồn rửa inox công nghiệp có thể thay đổi theo mặt bằng và mục đích sử dụng. Dưới đây là thông số tham khảo để bạn dễ lựa chọn cấu hình ban đầu.

Loại chậu

Kích thước tổng thể D × R × C

Kích thước hố D × R

Độ sâu hố

Ứng dụng

1 hố

700 × 700 × 800 mm

500 × 500 mm

300 mm

Quán nhỏ, khu rửa riêng

2 hố

1200 × 700 × 800 mm

500 × 500 mm/hố

300 mm

Nhà hàng, quán ăn

3 hố

1800 × 700 × 800 mm

500 × 500 mm/hố

300 mm

Bếp công suất lớn

Có bàn chờ

1500 × 700 × 800 mm

500 × 500 mm

300 mm

Sơ chế, rửa, để ráo

Các kích thước trên mang tính tham khảo. Inox Hải Phát có thể điều chỉnh chiều dài, số hố, độ sâu và bàn chờ theo mặt bằng thực tế.

2.3 Chọn chậu theo công năng

Mỗi khu bếp có quy trình vận hành khác nhau, vì vậy chậu inox công nghiệp nên được lựa chọn theo công việc thực tế.

  • 🥬 Rửa rau củ, thực phẩm: Ưu tiên hố rộng, đủ sâu để thao tác và vệ sinh thuận tiện.
  • 🍽️ Rửa chén đĩa, dụng cụ: Có thể chọn chậu 2–3 hố để phân chia các bước rửa và tráng.
  • 🍲 Rửa xoong nồi lớn: Nên sử dụng hố rộng, sâu để chứa dụng cụ kích thước lớn.
  • 💧 Chậu kết hợp bàn để ráo: Giúp sắp xếp dụng cụ sau khi rửa và hạn chế nước đọng.
  • 🔪 Chậu kết hợp khu sơ chế: Bổ sung mặt bàn để xử lý thực phẩm ngay cạnh khu rửa.

Kích thước và độ sâu hố cần thay đổi theo vật dụng, khối lượng rửa và không gian thao tác.

2.4 Chọn theo mô hình bếp

Mỗi mô hình phục vụ có khối lượng sơ chế và vệ sinh khác nhau. Vì vậy, bạn nên chọn bồn rửa inox công nghiệp theo công suất và quy trình vận hành.

  • Quán ăn nhỏ: Có thể chọn chậu 1–2 hố, thiết kế gọn để tiết kiệm diện tích.
  • Nhà hàng, khách sạn: Ưu tiên chậu 2–3 hố, có bàn chờ hoặc kệ dưới để hỗ trợ nhiều công đoạn.
  • Căn tin, trường học: Nên bố trí nhiều hố để phân chia khu rửa thực phẩm và dụng cụ.
  • Bệnh viện: Cần lựa chọn cấu hình phù hợp yêu cầu vệ sinh và từng khu chức năng.
  • Bếp ăn tập thể, bếp suất ăn lớn: Nên sử dụng chậu nhiều hố, hố lớn hoặc gia công riêng theo quy trình.

Các cấu hình trên chỉ mang tính tham khảo. Cần khảo sát mặt bằng và công suất trước khi xác định kích thước cuối cùng.

3. Kích thước và bố trí khu rửa

3.1 Kích thước chậu tham khảo

Kích thước bồn rửa công nghiệp inox cần được lựa chọn theo diện tích, công suất và loại dụng cụ cần vệ sinh. Bạn có thể tham khảo một số cấu hình phổ biến dưới đây trước khi điều chỉnh theo mặt bằng thực tế.

Loại

Dài

Rộng

Cao

Kích thước hố D × R × S

Số hố

Mô hình sử dụng gợi ý

Chậu 1 hố nhỏ

600 mm

600 mm

800 mm

400 × 400 × 300 mm

1

Quán nhỏ

Chậu 1 hố lớn

800 mm

700 mm

800 mm

600 × 500 × 300 mm

1

Khu sơ chế

Chậu 2 hố

1200 mm

700 mm

800 mm

500 × 500 × 300 mm/hố

2

Nhà hàng

Chậu 2 hố lớn

1500 mm

750 mm

800 mm

600 × 550 × 350 mm/hố

2

Bếp ăn tập thể

Chậu 3 hố

1800 mm

700 mm

800 mm

500 × 500 × 300 mm/hố

3

Bếp suất ăn lớn

Chậu 2 hố có bàn

1800 mm

700 mm

800 mm

500 × 500 × 300 mm/hố

2

Nhà hàng, khách sạn

Các kích thước trên là tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Khi đặt gia công, bạn nên điều chỉnh kích thước hố, chiều cao và bàn chờ theo mặt bằng, quy trình sử dụng thực tế.

3.2 Chọn độ sâu hố rửa

Độ sâu hố của bồn rửa inox công nghiệp nên được lựa chọn theo loại thực phẩm, dụng cụ và khối lượng cần vệ sinh. Bạn có thể tham khảo theo từng công năng:

  • 🥬 Rửa rau củ: Hố có độ sâu vừa phải, thuận tiện ngâm, rửa và lấy thực phẩm.
  • 🍽️ Rửa chén đĩa: Nên chọn hố đủ sâu để chứa nhiều dụng cụ và hạn chế nước bắn ra ngoài.
  • 🍲 Rửa xoong nồi: Ưu tiên hố rộng, sâu để dễ đặt và xoay trở dụng cụ kích thước lớn.
  • 🧺 Khu sơ chế số lượng lớn: Cần hố có dung tích phù hợp với khối lượng thực phẩm xử lý mỗi lần.

Hố quá nông dễ làm nước bắn ra mặt bàn và sàn. Ngược lại, hố quá sâu có thể khiến người sử dụng phải cúi nhiều, gây bất tiện khi thao tác liên tục.

3.3 Bố trí khu rửa hợp lý

Bố trí chậu inox công nghiệp hợp lý giúp khu bếp thao tác thuận tiện, hạn chế giao cắt và hỗ trợ duy trì vệ sinh trong quá trình vận hành.

  • Không gian thao tác: Chừa khoảng trống phù hợp phía trước chậu để nhân viên di chuyển và rửa dụng cụ thuận tiện.
  • Phân khu đồ bẩn và đồ sạch: Bố trí riêng để hạn chế dụng cụ đã vệ sinh tiếp xúc trở lại với khu vực chưa xử lý.
  • Bàn chờ: Nên bổ sung khi cần phân loại thực phẩm, đặt dụng cụ hoặc để ráo sau khi rửa.
  • Luồng di chuyển: Hạn chế giao cắt giữa thực phẩm chưa sơ chế, rác thải và dụng cụ sạch.
  • Cấp thoát nước: Đặt chậu gần vị trí cấp nước và đường thoát phù hợp để thuận tiện lắp đặt, vệ sinh.

Sơ đồ vận hành:
Tiếp nhận → Phân loại → Rửa → Để ráo → Chuyển công đoạn

Cách bố trí cuối cùng cần dựa trên diện tích và quy trình thực tế của từng khu bếp.

3.4 Yêu cầu cấp thoát nước

Hệ thống cấp thoát nước của bồn rửa inox công nghiệp cần được xác định ngay khi khảo sát và đo mặt bằng. Vị trí cấp nước nên thuận tiện kết nối với vòi, trong khi bộ xả và đường thoát phải phù hợp với vị trí hố chậu.

Đường ống cần có độ dốc hợp lý để nước thoát ổn định, hạn chế đọng nước và tắc nghẽn. Đồng thời, khu vực dưới chậu nên có khoảng trống cần thiết để kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa đường ống. Tính toán trước các vị trí này giúp hạn chế chỉnh sửa sau khi sản phẩm đã hoàn thiện.

4. So sánh chậu inox 304 và 201

4.1 So sánh đặc tính vật liệu

Khi gia công chậu rửa công nghiệp, inox 304 và inox 201 đều có thể được cân nhắc nhưng khác nhau về khả năng chống ăn mòn, điều kiện sử dụng và chi phí.

Tiêu chí

Inox 304

Inox 201

Khả năng chống ăn mòn

Tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm

Thấp hơn inox 304

Môi trường ẩm ướt

Phù hợp sử dụng thường xuyên

Cần hạn chế môi trường khắc nghiệt kéo dài

Tiếp xúc chất vệ sinh

Khả năng chống ăn mòn tốt hơn

Cần chú ý loại hóa chất và vệ sinh sau sử dụng

Vệ sinh

Bề mặt dễ làm sạch, phù hợp khu bếp

Dễ vệ sinh nhưng cần giữ bề mặt khô sạch

Chi phí

Cao hơn

Thấp hơn

Ứng dụng phù hợp

Nhà hàng, khách sạn, bếp công suất lớn

Nhu cầu ưu tiên tiết kiệm chi phí

Nhìn chung, inox 304 phù hợp hơn khi chậu thường xuyên tiếp xúc nước và độ ẩm. Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu vẫn cần cân đối môi trường sử dụng, tần suất vận hành và ngân sách.

4.2 Khi nào nên chọn inox 304

Inox 304 là vật liệu đáng cân nhắc khi chậu rửa inox công nghiệp hoạt động trong môi trường có độ ẩm cao và thường xuyên tiếp xúc với nước.

  • Môi trường ẩm ướt: Phù hợp khu sơ chế, khu rửa và bếp thường xuyên có nước.
  • Tần suất sử dụng cao: Thích hợp cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp ăn vận hành liên tục.
  • Tiếp xúc chất vệ sinh: Khả năng chống ăn mòn tốt giúp vật liệu phù hợp hơn với điều kiện vệ sinh thường xuyên.
  • Ưu tiên sử dụng lâu dài: Phù hợp công trình chú trọng độ bền, khả năng vệ sinh và tính ổn định của thiết bị.

Nhìn chung, inox 304 thường phù hợp với chậu rửa inox nhà hàng và bếp công nghiệp có cường độ sử dụng cao. Tuy nhiên, bạn vẫn nên cân đối độ dày, cấu hình chậu, môi trường thực tế và ngân sách trước khi lựa chọn.

4.3 Khi nào cân nhắc inox 201

Inox 201 có thể được cân nhắc khi bạn cần tối ưu chi phí nhưng điều kiện sử dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao như inox 304.

  • Ngân sách hạn chế: Giá vật liệu thường thấp hơn inox 304, giúp giảm chi phí gia công ban đầu.
  • Môi trường ít khắc nghiệt: Phù hợp hơn với khu vực ít tiếp xúc kéo dài với độ ẩm, muối hoặc tác nhân ăn mòn.
  • Nhu cầu sử dụng phù hợp: Có thể lựa chọn cho một số thiết bị không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
  • Cần kiểm soát vệ sinh: Nên làm sạch và giữ bề mặt khô sau sử dụng để hạn chế xuống cấp.

Với chậu rửa inox công nghiệp, inox 201 có lợi thế về chi phí nhưng cần cân nhắc kỹ môi trường và tần suất sử dụng trước khi lựa chọn.

5. Báo giá chậu rửa inox công nghiệp

5.1 Bảng giá chậu rửa tham khảo

Giá chậu rửa công nghiệp inox phụ thuộc vào mác inox, độ dày, kích thước hố và cấu hình đi kèm. Dưới đây là bảng tham khảo để khách hàng dễ đối chiếu trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.

Sản phẩm

Vật liệu

Độ dày

Kích thước tham khảo

Giá tham khảo

Chậu 1 hố

Inox 201/304

0,8–1,5 mm

600–800 × 600–700 × 800 mm

Cập nhật theo báo giá

Chậu 2 hố

Inox 201/304

0,8–1,5 mm

1200–1500 × 700–750 × 800 mm

Cập nhật theo báo giá

Chậu 3 hố

Inox 201/304

0,8–1,5 mm

1800 × 700 × 800 mm

Cập nhật theo báo giá

Chậu có bàn

Inox 201/304

Theo yêu cầu

Theo mặt bằng

Cập nhật theo báo giá

Gia công riêng

Theo yêu cầu

Theo yêu cầu

Theo bản vẽ

Liên hệ

Thời điểm cập nhật: Tháng 8/2026.

Mức giá bồn rửa công nghiệp cần được xác nhận theo cấu hình thực tế. Khi nhận báo giá từ Inox Hải Phát, khách hàng nên kiểm tra rõ giá đã bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt hay chưa để dự toán chính xác.

5.2 Yếu tố ảnh hưởng báo giá

Giá chậu rửa công nghiệp có thể chênh lệch đáng kể dù sản phẩm nhìn bên ngoài khá giống nhau. Nguyên nhân đến từ vật liệu, kích thước và cấu hình gia công thực tế.

  • 💰 Mác inox: Inox 304 thường có chi phí vật liệu cao hơn inox 201.
  • 📏 Độ dày: Inox càng dày, lượng vật liệu sử dụng và chi phí gia công thường tăng.
  • 📐 Kích thước: Chậu và hố rửa càng lớn càng cần nhiều vật liệu.
  • 🚿 Cấu hình: Số hố, bàn chờ, vòi và bộ xả đều ảnh hưởng báo giá.
  • 🗄️ Chi tiết bổ sung: Kệ dưới, gáy chắn nước, giằng chân hoặc thiết kế riêng có thể làm thay đổi chi phí.
  • 🚚 Vận chuyển, lắp đặt: Phụ thuộc địa điểm, số lượng và điều kiện thi công.

Vì vậy, bạn không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa vào tổng tiền. Hãy đối chiếu cùng mác inox, độ dày, kích thước, phụ kiện và phạm vi lắp đặt để đánh giá chính xác hơn.

5.3 Kiểm tra trước khi nhận giá

Trước khi so sánh giá chậu rửa công nghiệp inox, bạn nên kiểm tra đầy đủ mác inox 201 hay 304, độ dày vật liệu, kích thước tổng thể, kích thước hố và số lượng hố. Báo giá cũng cần thể hiện rõ phụ kiện đi kèm như vòi, bộ xả, kệ dưới hoặc bàn chờ. Ngoài ra, hãy xác nhận mức giá đã bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt hay chưa. Hai báo giá chỉ nên đặt cạnh nhau khi có cấu hình và phạm vi cung cấp tương đương, tránh chọn giá thấp nhưng thiếu vật liệu hoặc hạng mục cần thiết.

6. Quy trình gia công tại Inox Hải Phát

6.1 Quy trình gia công chậu rửa

Tại Inox Hải Phát, quy trình gia công chậu inox công nghiệp được triển khai theo từng bước nhằm kiểm soát kích thước, công năng và chất lượng hoàn thiện.

  1. Tiếp nhận nhu cầu: Ghi nhận số hố, kích thước, vật liệu, công năng và yêu cầu sử dụng.
  2. Khảo sát mặt bằng: Đo vị trí lắp đặt, kiểm tra không gian thao tác và hệ thống cấp thoát nước.
  3. Xác định cấu hình: Lựa chọn hố rửa, bàn chờ, kệ dưới, chân và phụ kiện phù hợp.
  4. Lập bản vẽ: Thể hiện kích thước và kết cấu để khách hàng kiểm tra trước khi sản xuất.
  5. Gia công inox: Tiến hành cắt, chấn và tạo hình các chi tiết theo bản vẽ.
  6. Hàn TIG, hoàn thiện: Liên kết các bộ phận, xử lý mối hàn, mép và bề mặt.
  7. Kiểm tra QC: Kiểm tra kích thước, độ chắc chắn, độ kín và khả năng thoát nước.
  8. Vận chuyển, lắp đặt: Đưa sản phẩm đến công trình, cân chỉnh và kiểm tra trước bàn giao.

Quy trình rõ ràng giúp hạn chế sai lệch giữa sản phẩm hoàn thiện và mặt bằng thực tế.

6.2 Thông tin cần gửi báo giá

Để nhận báo giá bồn rửa inox công nghiệp sát với nhu cầu thực tế, bạn nên cung cấp đầy đủ thông số và yêu cầu sử dụng ngay từ đầu.

  • Kích thước D × R × C dự kiến.
  • Số lượng, kích thước và độ sâu hố rửa.
  • Vật liệu: inox 201 hoặc inox 304.
  • Độ dày inox mong muốn.
  • Bàn chờ, kệ dưới và phụ kiện đi kèm.
  • Vị trí cấp nước, thoát nước tại khu lắp đặt.

Nếu chưa xác định được các thông số trên, bạn có thể gửi mặt bằng, hình ảnh vị trí hoặc nhu cầu sử dụng để Inox Hải Phát tư vấn cấu hình phù hợp trước khi báo giá.

6.3 Kiểm tra trước bàn giao

Trước khi bàn giao chậu rửa inox công nghiệp, sản phẩm cần được kiểm tra để bảo đảm đúng bản vẽ, chắc chắn và thuận tiện khi đưa vào sử dụng.

  • ☑ Đối chiếu kích thước thực tế với bản vẽ đã duyệt.
  • ☑ Kiểm tra mối hàn, mép và bề mặt inox sau hoàn thiện.
  • ☑ Kiểm tra độ chắc chắn của chân và chân tăng chỉnh.
  • ☑ Kiểm tra độ kín của hố rửa, hạn chế rò rỉ tại vị trí liên kết.
  • ☑ Kiểm tra bộ xả và khả năng thoát nước, tránh đọng nước trong hố.

Nếu áp dụng tại xưởng, nên test nước trước khi xuất hàng để phát hiện sớm rò rỉ hoặc lỗi thoát nước trước khi lắp đặt tại công trình.

6.4 Khi nào nên đặt gia công

Đặt gia công chậu inox công nghiệp là lựa chọn phù hợp khi sản phẩm có sẵn không đáp ứng tốt mặt bằng hoặc quy trình vận hành thực tế.

  • Mặt bằng đặc thù: Không gian hẹp, góc lắp đặt hoặc kích thước cần thiết kế riêng.
  • Chậu có sẵn không phù hợp: Số hố, độ sâu hoặc công năng chưa đáp ứng nhu cầu.
  • Cần bàn chờ, kệ riêng: Thiết kế theo quy trình sơ chế và vệ sinh.
  • Cần đồng bộ thiết bị: Kết nối phù hợp với bàn, kệ và hệ thống inox trong bếp.
  • Thay chậu cũ: Chậu xuống cấp, rò nước hoặc không đáp ứng công suất hiện tại.

Gia công theo yêu cầu giúp bạn chủ động hơn về kích thước, vật liệu và cấu hình sử dụng.

Kết luận

Khi chọn chậu rửa inox công nghiệp, bạn nên cân nhắc đồng thời số hố, kích thước, độ sâu, mác inox, độ dày và công năng sử dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá, bởi cấu hình chậu cần phù hợp với mặt bằng, công suất và quy trình vận hành thực tế của khu bếp.

Inox Hải Phát nhận tư vấn, thiết kế và gia công chậu rửa theo yêu cầu, từ chậu 1 hố, 2 hố đến 3 hố và các cấu hình có bàn chờ, kệ dưới. Việc thiết kế theo nhu cầu giúp bạn chủ động hơn về kích thước và công năng.

CTA: Gửi kích thước, bản vẽ hoặc mặt bằng cho Inox Hải Phát để được tư vấn cấu hình và nhận báo giá phù hợp.

FAQ chậu rửa inox công nghiệp

Chậu rửa inox 304 có tốt không

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước và độ ẩm. Vì vậy, vật liệu này thường được ưu tiên cho chậu rửa công nghiệp tại nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể.

Nên chọn chậu 1 hay 2 hố

Chậu 1 hố phù hợp khu vực nhỏ hoặc công đoạn rửa riêng. Chậu 2 hố thuận tiện hơn khi cần phân chia các bước rửa, tráng hoặc xử lý nhiều nhóm dụng cụ.

Chậu rửa công nghiệp sâu bao nhiêu

Độ sâu hố có thể tham khảo khoảng 250–400 mm, tùy kích thước và công năng. Hố rửa xoong nồi thường cần sâu và rộng hơn loại dùng rửa rau củ hoặc dụng cụ nhỏ.

Inox 201 có làm chậu rửa được không

Có. Inox 201 có thể được cân nhắc khi ngân sách hạn chế và môi trường sử dụng ít khắc nghiệt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 nên cần xem xét tần suất sử dụng và điều kiện thực tế.

Chậu có bàn chờ để làm gì

Bàn chờ tạo thêm không gian để sơ chế, phân loại, đặt dụng cụ hoặc để thực phẩm ráo nước. Thiết kế này giúp các công đoạn rửa và sơ chế được bố trí liền mạch hơn.

Có gia công chậu theo kích thước không

Có. Inox Hải Phát nhận gia công theo D × R × C, số lượng hố, độ sâu, bàn chờ, kệ dưới và vị trí cấp thoát nước. Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc mặt bằng để được tư vấn cấu hình.

Giá chậu rửa inox phụ thuộc gì

Giá chậu rửa inox công nghiệp phụ thuộc vào mác inox 201/304, độ dày, kích thước, số hố, bàn chờ, kệ và phụ kiện. Chi phí vận chuyển, lắp đặt và yêu cầu gia công riêng cũng có thể làm thay đổi báo giá.

 

Google map
Fanpage
Zalo
Hotline