Hotline liên hệ

0978 081 767

quầy pha chế cafe inox 304

  • Giá:

    Liên hệ

THƯƠNG HIỆU  :   inox hải phát .

VẬT LIỆU SẢN XUẤT . inox 304 .201 .

KÍCH THƯỚC   : làm theo yêu cầu khách hàng.

BẢO HÀNH : 12 tháng .

 

Quầy Pha Chế Cafe Inox 304 – Kích Thước, Mẫu Và Báo Giá

Nhiều quán đầu tư máy pha hiện đại nhưng vẫn phục vụ chậm do quầy pha chế cafe bố trí thiếu khoa học. Máy pha, thùng đá, bồn rửa và nguyên liệu nằm quá xa nhau khiến barista phải di chuyển liên tục, làm tăng thời gian ra món và khó giữ khu vực làm việc gọn sạch.

Một quầy pha chế cafe inox 304 được thiết kế đúng mặt bằng sẽ giúp bố trí thiết bị theo luồng thao tác, tối ưu diện tích và chịu được môi trường thường xuyên tiếp xúc nước, đá, sữa và syrup. Độ dày inox, kích thước quầy và hệ thống điện – nước cũng cần được tính toán ngay từ bản vẽ.

Trong bài viết này, Inox Hải Phát sẽ giúp bạn tìm hiểu cấu tạo, kích thước, module, vật liệu, các mẫu quầy phổ biến, bảng giá và kinh nghiệm đặt gia công quầy pha chế theo yêu cầu.

1. Quầy pha chế cafe là gì? Cấu tạo gồm những gì?

Quầy pha chế cafe là hệ thống bàn quầy chuyên dụng được thiết kế để bố trí máy pha cà phê, máy xay, nguyên liệu, dụng cụ và khu vực thao tác của barista theo một quy trình làm việc liên tục. Khác với bàn inox thông thường, quầy được tích hợp nhiều module nhằm tối ưu thao tác, rút ngắn thời gian di chuyển và giữ không gian luôn gọn gàng, sạch sẽ. Đây cũng là nền tảng quan trọng trong thiết kế quầy pha chế cafe hiện đại, đặc biệt với các mô hình kinh doanh đồ uống có lượng khách lớn.

Quầy pha chế chuyên dụng cần được phân biệt với các khu vực khác trong quán, bao gồm:

  • Quầy thu ngân: Tiếp nhận thanh toán và ghi nhận đơn hàng.
  • Quầy phục vụ: Khu vực giao đồ uống cho khách.
  • Bàn pha chế cafe: Chỉ là mặt bàn thao tác, không tích hợp đầy đủ module vận hành như quầy chuyên dụng.

Hiện nay, quầy pha chế cafe inox được sử dụng phổ biến tại quán cafe, trà sữa, nước ép, tiệm bánh, kiosk và chuỗi cửa hàng nhờ độ bền cao, dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường ẩm ướt. Một quầy được bố trí khoa học sẽ giúp barista thao tác nhanh hơn, hạn chế di chuyển, đồng thời tạo sự đồng bộ về thẩm mỹ và nâng cao trải nghiệm của khách hàng

.

1.1 Các module cần có

Một khu pha chế vận hành hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào kích thước mà còn nằm ở cách bố trí các module chức năng. Khi từng khu vực được sắp xếp theo đúng quy trình thao tác của barista, thời gian pha chế được rút ngắn, hạn chế di chuyển thừa và giúp khu vực làm việc luôn sạch sẽ. Với các mô hình nhỏ, bạn có thể lựa chọn bàn pha chế cafe chỉ gồm những module thiết yếu; trong khi quán có công suất lớn nên bổ sung thêm các module chuyên dụng để tối ưu vận hành.

Module

Công dụng

Kích thước tham khảo (mm)

Mô hình phù hợp

Thùng đá âm (Bắt buộc)

Bảo quản đá sạch, lấy đá nhanh khi pha chế. Có thể tích hợp cửa lùa hoặc nắp trượt để giữ nhiệt tốt hơn.

400 × 600 × 300

Cafe, trà sữa, quầy bar

Khay topping GN (Bắt buộc với quán đồ uống)

Chứa topping, trái cây, thạch, trân châu, nguyên liệu pha chế, giúp thao tác nhanh và đảm bảo vệ sinh.

GN 1/6 hoặc GN 1/9

Trà sữa, nước ép, cafe

Bồn rửa inox (Bắt buộc)

Rửa dụng cụ, ca đánh sữa, ly và vệ sinh khu pha chế trong suốt quá trình làm việc.

500 × 500 × 300

Tất cả mô hình

Kệ úp ly

Sắp xếp ly sau khi rửa, giúp ráo nước và tiết kiệm diện tích mặt quầy.

300 × 800

Cafe, trà sữa

Hộc chứa đồ

Lưu trữ nguyên liệu khô, dụng cụ hoặc vật tư dự phòng, giữ quầy luôn gọn gàng.

400 × 500 × 600

Mọi mô hình

Hộc rác âm (Khuyến nghị)

Thu gom bã cà phê, rác và bao bì ngay tại vị trí thao tác, giảm thời gian di chuyển.

300 × 400

Cafe, quầy bar

Khu đặt máy pha cafe (Bắt buộc với quán cafe)

Đặt máy pha cà phê và máy xay trên mặt bàn chịu lực, thuận tiện kết nối điện và nước.

700–900 chiều dài

Quán cafe chuyên nghiệp

Khay đựng syrup

Bố trí chai syrup, sốt và nguyên liệu pha chế theo nhóm để thao tác nhanh hơn.

Theo số lượng chai

Cafe, trà sữa

Khu đặt máy xay

Đặt máy xay sinh tố hoặc máy xay đá, hạn chế rung và tách biệt khu pha espresso.

500 × 600

Nước ép, sinh tố, trà sữa

Vòi tráng ly

Rửa nhanh ly và ca đánh sữa bằng áp lực nước, tiết kiệm thời gian vệ sinh.

Ø120–150

Cafe chuyên nghiệp

Thùng đá cửa lùa

Giữ lạnh tốt hơn, hạn chế thất thoát nhiệt và chống bụi bẩn so với thùng đá mở.

Theo thiết kế

Quầy có công suất lớn

Kệ máy POS/thu ngân

Bố trí máy POS, máy in hóa đơn và thiết bị thanh toán gọn gàng.

400 × 500

Chuỗi cửa hàng, kiosk

Lưu ý khi lựa chọn module:

  • Module bắt buộc: Thùng đá âm, bồn rửa, khu đặt máy pha (đối với quán cafe), khay topping (đối với quán trà sữa hoặc đồ uống), hộc chứa đồ.
  • Module nên bổ sung khi có ngân sách: Vòi tráng ly, hộc rác âm, thùng đá cửa lùa, khay syrup, khu đặt máy xay và kệ máy POS. Những hạng mục này giúp tăng tốc độ phục vụ, nâng cao trải nghiệm của barista và tạo nên Bàn pha chế cafe  đẹp, chuyên nghiệp hơn trong quá trình vận hành.

     

1.2 Bố trí theo luồng thao tác

Một khu pha chế được bố trí đúng quy trình sẽ giúp barista giảm số bước di chuyển, tăng tốc độ ra đồ uống và hạn chế thao tác chồng chéo. Theo kinh nghiệm thiết kế quầy pha chế cà phê cho nhiều mô hình kinh doanh, nguyên tắc quan trọng là mọi thiết bị và nguyên liệu sử dụng thường xuyên phải nằm trong tầm với, giúp người pha chế thao tác liên tục mà không cần quay người hoặc di chuyển nhiều.

Luồng thao tác gợi ý:

  1. Nhận order
    • Tiếp nhận đơn hàng từ khách hoặc hệ thống POS.
    • Kiểm tra loại đồ uống và chuẩn bị ly phù hợp.
  2. Lấy ly
    • Ly được đặt tại kệ úp ly hoặc kệ chứa ly ngay cạnh khu vực pha chế.
    • Giúp barista lấy nhanh mà không làm gián đoạn quy trình.
  3. Lấy đá
    • Thùng đá âm nên bố trí sát khu pha chế để thao tác chỉ trong một bước.
    • Nếu có thùng đá cửa lùa, nên đặt theo hướng mở thuận tay của người sử dụng.
  4. Pha chế
    • Máy pha cafe, máy xay, syrup, topping và dụng cụ pha chế được sắp xếp theo thứ tự sử dụng.
    • Điều này giúp giảm thời gian tìm kiếm nguyên liệu và tăng tính liên tục khi thao tác.
  5. Hoàn thiện đồ uống
    • Thực hiện đóng nắp, thêm topping hoặc trang trí trước khi xuất đồ.
    • Khu vực này nên gần quầy giao đồ để tránh di chuyển ngược chiều.
  6. Giao đồ uống
    • Đặt thành phẩm tại quầy phục vụ hoặc khu chờ lấy đồ.
    • Sau đó, barista quay lại vị trí ban đầu để tiếp tục đơn hàng tiếp theo.

Với quầy chỉ có một nhân viên, toàn bộ máy pha, thùng đá, bồn rửa, khay topping và khu giao đồ nên bố trí theo dạng chữ L hoặc chữ I ngắn để mọi thao tác đều nằm trong bán kính khoảng 1–1,5 m. Cách bố trí này giúp một người có thể hoàn thành toàn bộ quy trình mà không phải di chuyển nhiều.

Đối với quầy có 2–3 nhân viên, nên phân chia rõ từng khu vực như người nhận order, người pha chế và người hoàn thiện đồ uống. Thiết kế này giảm tình trạng va chạm khi làm việc, đặc biệt trong giờ cao điểm, đồng thời nâng cao năng suất phục vụ.

Lưu ý: Không nên đặt bồn rửa, thùng đá và máy pha cafe quá xa nhau. Nếu barista phải liên tục di chuyển giữa ba vị trí này, thời gian pha chế sẽ tăng lên, dễ gây mệt mỏi và ảnh hưởng đến tốc độ phục vụ, nhất là khi quán có lượng khách đông.

2. Kích thước quầy pha chế cafe tiêu chuẩn

2.1.Kích thước tiêu chuẩn

Kích thước quầy pha chế cafe ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái khi thao tác, khả năng bố trí thiết bị và hiệu suất phục vụ. Nếu quầy quá thấp, barista phải cúi nhiều khi làm việc; ngược lại, quầy quá cao sẽ gây mỏi tay và giảm tốc độ pha chế. Vì vậy, các thông số dưới đây chỉ là mức tham khảo được nhiều xưởng gia công áp dụng, còn kích thước thực tế cần được điều chỉnh theo mặt bằng, thiết bị và quy trình vận hành của từng quán.

Hạng mục

Kích thước tham khảo

Lưu ý

Chiều cao mặt quầy

850–900 mm

Phù hợp với chiều cao trung bình của barista, giúp thao tác thoải mái trong thời gian dài.

Khu đặt máy pha cafe

800–850 mm hoặc gia cường riêng

Có thể bố trí thấp hơn mặt quầy chính để thuận tiện thao tác. Với máy pha 2–3 group nặng 50–90kg, nên tăng cứng khung inox hoặc gia cố mặt bàn chịu lực.

Chiều sâu quầy

600–750 mm

Điều chỉnh theo kích thước máy pha, máy xay, thùng đá và lối thao tác. Quầy nhỏ có thể chọn 600mm, quầy công suất lớn nên từ 700–750 mm.

Chiều dài quầy

1.500–8.000 mm

Phụ thuộc số lượng module, số nhân viên làm việc cùng lúc và công suất phục vụ của quán.

Khoảng cách lối đi phía sau quầy

900–1.200 mm

Đảm bảo barista di chuyển thuận tiện. Nếu có 2–3 nhân viên làm việc đồng thời, nên ưu tiên lối đi từ 1.000 mm trở lên.

Chiều cao kệ úp ly (nếu có)

1.400–1.600 mm

Giúp lấy ly thuận tiện nhưng vẫn đảm bảo không cản tầm nhìn trong khu pha chế.

Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Trước khi gia công, nên khảo sát thực tế mặt bằng, xác định vị trí cấp điện, cấp nước, thoát nước và đo chính xác kích thước của máy pha, máy xay, tủ lạnh âm hoặc các thiết bị khác. Việc đo đạc đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí chỉnh sửa và đảm bảo quầy vận hành hiệu quả sau khi lắp đặt.

 

2.2 Chọn quầy theo diện tích

Diện tích quán là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn quầy pha chế cafe, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Trên thực tế, nhiều quán có mặt bằng rộng nhưng khu vực bar lại khá nhỏ do phải dành không gian cho bàn ghế hoặc lối đi. Vì vậy, khi thiết kế quầy, bạn nên đo diện tích khu bar thực tế, xác định số lượng nhân viên, thiết bị và công suất phục vụ thay vì chỉ dựa vào tổng diện tích của quán.

Diện tích quán

Kích thước quầy tham khảo

Kiểu bố trí

Module nên có

Mô hình phù hợp

Dưới 20 m²

1,5–2 m

Chữ I

Máy pha cafe, thùng đá âm, bồn rửa, hộc chứa đồ

Quán take-away, kiosk, xe cafe, quầy bán mang đi

20–50 m²

2,5–4 m

Chữ I hoặc L

Thùng đá, bồn rửa, khu máy pha riêng, khay topping, kệ úp ly

Quán cafe ngồi lại, trà sữa, nước ép, quán phục vụ tại chỗ

Trên 50 m²

5–8 m

Chữ L, U hoặc hệ module

Đầy đủ module, khu pha chế riêng, khu giao đồ, máy POS, vòi tráng ly

Chuỗi cửa hàng, quán đông khách, mô hình kết hợp bán tại chỗ và giao hàng

Gợi ý lựa chọn theo mô hình kinh doanh:

  • Quán take-away: Ưu tiên quầy chữ I nhỏ gọn, tích hợp các module thiết yếu để tiết kiệm diện tích và tối ưu chi phí đầu tư.
  • Quán ngồi lại: Nên bố trí thêm khu máy pha riêng, khay topping và không gian thao tác rộng hơn để phục vụ nhiều loại đồ uống.
  • Quán có lượng đơn giao hàng cao hoặc chuỗi cửa hàng: Nên sử dụng quầy chữ L, chữ U hoặc hệ module dài, giúp nhiều barista làm việc cùng lúc mà không cản trở nhau.

Lưu ý: Không nên chọn kích thước quầy chỉ dựa trên diện tích tổng của quán. Điều quan trọng hơn là diện tích khu bar thực tế, vị trí cột, cửa ra vào, lối đi, hệ thống điện – nước và số lượng thiết bị cần lắp đặt. Khảo sát mặt bằng trước khi gia công sẽ giúp quầy vận hành hiệu quả, hạn chế phải chỉnh sửa sau khi lắp đặt.

2.3 Khoảng cách và lối đi phía sau quầy bao nhiêu là hợp lý?

Một khu pha chế không chỉ cần đúng kích thước mà còn phải đảm bảo khoảng trống để barista thao tác thuận tiện trong suốt ca làm việc. Nếu lối đi quá hẹp hoặc bố trí thiết bị thiếu hợp lý, nhân viên sẽ thường xuyên va chạm, phải di chuyển vòng và làm giảm tốc độ phục vụ. Vì vậy, trước khi chốt bản vẽ gia công, bạn nên kiểm tra toàn bộ mặt bằng theo checklist dưới đây.

✅ Checklist khảo sát mặt bằng trước khi gia công

□ Kiểm tra khoảng trống phía sau quầy

  • 01 nhân viên: Lối đi tối thiểu 900mm để xoay người và thao tác thoải mái.
  • 02–03 nhân viên: Nên bố trí 1.000–1.200 mm nhằm hạn chế va chạm trong giờ cao điểm.

□ Xác định vị trí cấp điện, cấp nước và thoát nước

  • Đo chính xác vị trí đường nước sạch, đường thoát và ổ cắm điện.
  • Đảm bảo máy pha cafe, máy xay, tủ lạnh âm và các thiết bị khác có thể kết nối thuận tiện mà không phải kéo dây hoặc nối ống sau khi lắp đặt.

□ Kiểm tra khoảng mở của các thiết bị

  • Đảm bảo đủ không gian để cửa tủ, cửa lùa, nắp thùng đá âm và ngăn kéo mở hoàn toàn.
  • Không để cánh cửa va vào tường, cột hoặc thiết bị bên cạnh khi sử dụng.

□ Xác định vị trí đứng của barista

  • Bố trí máy pha, thùng đá, bồn rửa và khu hoàn thiện đồ uống trong tầm với để giảm số bước di chuyển.
  • Tránh để hai nhân viên phải đứng chồng lấn tại cùng một khu vực thao tác.

□ Đo và ghi nhận các yếu tố ảnh hưởng đến bản vẽ

  • Kiểm tra cột bê tông, tường nghiêng, dầm kỹ thuật hoặc góc khuất.
  • Đo cả phần chân tủ, gờ tường, hộp kỹ thuật và các thiết bị hiện có như tủ lạnh, máy làm đá hoặc tủ đông.
  • Chụp ảnh hiện trạng và ghi rõ kích thước từng vị trí để hạn chế sai lệch khi sản xuất.

Lưu ý: Một trong những lỗi phổ biến là chỉ đo chiều dài và chiều rộng mặt bằng mà bỏ qua cột, gờ tường hoặc thiết bị cố định. Điều này có thể khiến quầy không lắp vừa, cửa tủ không mở hết hoặc phải cắt chỉnh ngay tại công trình, làm phát sinh thêm thời gian và chi phí.

3. Quầy pha chế cafe nên dùng inox 304 hay 201?

3.1 So sánh inox 201 và inox 304

Vật liệu là yếu tố quyết định độ bền,Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường pha chế thông thường. và chi phí đầu tư của quầy pha chế inox . Hiện nay, hai loại inox được sử dụng phổ biến nhất là inox 201inox 304. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng, vì vậy bạn nên lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng, tần suất vận hành và ngân sách thay vì chỉ so sánh giá thành.

Tiêu chí

Inox 201

Inox 304

Khuyến nghị

Khả năng chống gỉ

Khá tốt trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc nước

Rất tốt, chịu ẩm và chống ăn mòn cao

Quầy thường xuyên tiếp xúc nước, đá và nguyên liệu pha chế nên ưu tiên inox 304

Độ bền

Đáp ứng nhu cầu sử dụng thông thường nếu bảo quản đúng cách

Ổn định hơn trong môi trường làm việc cường độ cao

Quán hoạt động liên tục hoặc nhiều ca/ngày nên chọn inox 304

Giá thành

Thấp hơn khoảng 15–30% so với inox 304 (tùy độ dày và thời điểm)

Cao hơn nhưng đổi lại khả năng chống gỉ và tính ổn định tốt hơn

Chọn theo ngân sách và chi phí đầu tư dài hạn

Khả năng chịu môi trường ẩm

Có thể bị giảm khả năng chống gỉ nếu thường xuyên tiếp xúc nước hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh

Phù hợp với môi trường ẩm, nhiều hơi nước và vệ sinh hằng ngày

Khu pha chế cafe, trà sữa hoặc quầy bar nên ưu tiên inox 304

Phạm vi sử dụng

Quầy tạm, kiosk, khu vực khô hoặc mô hình có tần suất sử dụng thấp

Quầy pha chế cố định, chuỗi cửa hàng, nhà hàng, quán cafe chuyên nghiệp

Lựa chọn theo quy mô kinh doanh và công suất phục vụ

3.2 Khi nào nên chọn inox 304?

  • Quầy thường xuyên tiếp xúc với nước, đá, sữa, syrup và nguyên liệu pha chế.
  • Quán hoạt động nhiều giờ mỗi ngày hoặc có lượng khách lớn.
  • Muốn giảm rủi ro gỉ sét và hạn chế chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.
  • Đầu tư lâu dài cho quán hoặc chuỗi cửa hàng.

3.3 Khi nào có thể chọn inox 201?

  • Mô hình take-away, kiosk hoặc quầy có tần suất sử dụng không quá cao.
  • Khu vực lắp đặt khô ráo, ít tiếp xúc nước và được vệ sinh đúng cách.
  • Ngân sách đầu tư ban đầu còn hạn chế nhưng vẫn cần một giải pháp có tính thẩm mỹ và đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản.

Lưu ý: Không có loại inox nào có tuổi thọ cố định trong mọi điều kiện. Độ bền của quầy còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, độ dày inox, môi trường sử dụng, quy trình vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ. Vì vậy, nếu quầy thường xuyên tiếp xúc với nước và hoạt động liên tục, inox 304 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Ngược lại, inox 201 là phương án phù hợp khi cần tối ưu chi phí cho các mô hình có cường độ sử dụng thấp.

3.4 Độ dày và bề mặt inox

Độ dày và bề mặt inox ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ ổn định và tính thẩm mỹ của quầy pha chế cafe. Trên thực tế, hai quầy có hình thức gần giống nhau vẫn có thể khác biệt đáng kể về chất lượng nếu sử dụng độ dày hoặc phương pháp hoàn thiện bề mặt khác nhau. Vì vậy, ngoài việc quan tâm đến chủng loại inox, bạn cũng nên kiểm tra kỹ các thông số này trước khi đặt gia công.

Độ dày

Ứng dụng phù hợp

Khuyến nghị

0,8 mm

Quầy nhỏ, hộc chứa đồ, kệ phụ, mô hình công suất thấp

Phù hợp khi cần tối ưu chi phí, không nên dùng cho vị trí chịu tải lớn.

1,0 mm

Mặt quầy, thân quầy, quầy có tần suất sử dụng trung bình

Là lựa chọn phổ biến nhờ cân bằng giữa độ cứng và chi phí đầu tư.

1,2 mm

Quầy công suất cao, khu vực chịu lực lớn

Phù hợp với quán đông khách, chuỗi cửa hàng hoặc khu pha chế hoạt động liên tục.

3.5Những vị trí nên gia cường

  • Mặt đặt máy pha cafe: Máy pha espresso thường có trọng lượng khoảng 50–90 kg tùy số group. Vì vậy, mặt bàn nên sử dụng inox dày hơn hoặc gia cường bằng khung hộp inox bên dưới để hạn chế võng.
  • Đáy thùng đá âm: Thường xuyên chịu tải của đá và nước, nên được tăng cứng để giảm nguy cơ biến dạng sau thời gian dài sử dụng.
  • Khung quầy: Nên dùng khung hộp inox phù hợp với tải trọng thực tế nhằm tăng độ ổn định và hạn chế rung lắc trong quá trình vận hành.

3.6 So sánh bề mặt inox Hairline, BA và No.4

Bề mặt

Đặc điểm

Ưu điểm

Lưu ý

Hairline (HL)

Có các đường xước mịn đồng đều

Sang trọng, ít lộ vết xước nhỏ, phù hợp quầy pha chế hiện đại

Cần vệ sinh đúng chiều xước để giữ tính thẩm mỹ

BA (Bright Annealed)

Bề mặt sáng bóng như gương

Dễ tạo cảm giác sạch sẽ, phản chiếu ánh sáng tốt

Dễ thấy dấu vân tay và vết xước nếu sử dụng thường xuyên

No.4

Xước mịn, hoàn thiện công nghiệp

Cân bằng giữa thẩm mỹ và khả năng che xước

Thường được sử dụng cho nhiều thiết bị inox thương mại

Lưu ý quan trọng: Không nên đánh giá chất lượng inox chỉ dựa vào độ bóng của bề mặt. Một sản phẩm sáng bóng vẫn có thể sử dụng inox mỏng hoặc không đúng chủng loại. Khi nhận báo giá hoặc ký hợp đồng, bạn nên yêu cầu nhà sản xuất ghi rõ:

  • Loại inox: 201 hay 304.
  • Độ dày vật liệu: 0,8 mm, 1,0 mm hay 1,2 mm.
  • Loại bề mặt hoàn thiện: Hairline (HL), BA hoặc No.4.
  • Quy cách gia cường tại các vị trí chịu lực (nếu có).

Việc thể hiện đầy đủ các thông số trên giúp hạn chế nhầm lẫn giữa báo giá và sản phẩm thực tế, đồng thời tạo cơ sở để nghiệm thu sau khi hoàn thiện.

3.7 Cách kiểm tra chất lượng quầy pha chế inox

Trước khi nghiệm thu quầy pha chế cafe, bạn nên kiểm tra tổng thể theo danh sách dưới đây để phát hiện sớm các lỗi gia công và hạn chế chi phí sửa chữa sau khi lắp đặt.

✅ Checklist nghiệm thu quầy pha chế

  • Bề mặt inox phẳng, ít móp méo, không cong vênh và không có cạnh sắc gây mất an toàn.
  • Mối hàn TIG đều, kín, không rỗ khí, không cháy xém; các vị trí đánh bóng đồng đều và liền mạch.
  • Khe ghép giữa các module khít, không hở lớn, đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ vệ sinh.
  • Chân quầy và khung inox chắc chắn, không rung lắc; chân tăng chỉnh hoạt động bình thường.
  • Bản lề, ray cửa lùa và ngăn kéo đóng mở nhẹ, không kẹt hoặc phát ra tiếng cọ xát.
  • Bồn rửa, thùng đá và mặt quầy có độ dốc phù hợp, nước thoát nhanh, không đọng nước.
  • Phụ kiện như vòi nước, khay topping, hộc rác, kệ úp ly được lắp đúng vị trí và hoạt động ổn định.
  • Kích thước tổng thể đúng với bản vẽ và phù hợp mặt bằng thực tế.
  • Module và phụ kiện đầy đủ theo báo giá hoặc hợp đồng đã thống nhất.
  • Vệ sinh hoàn thiện, bóc lớp film bảo vệ (nếu nghiệm thu cuối), kiểm tra lại toàn bộ trước khi đưa vào sử dụng.

4. Các mẫu quầy pha chế cafê phổ biến hiện nay

4.1.Quầy chữ I

Quầy chữ I là kiểu quầy pha chế cafe có thiết kế theo một đường thẳng, thường được bố trí sát tường hoặc dọc theo một cạnh của mặt bằng. Đây là lựa chọn phổ biến cho quán có diện tích nhỏ vì giúp tận dụng không gian hiệu quả, đồng thời tạo luồng di chuyển đơn giản cho barista. Với các mô hình take-away, kiosk hoặc khu bar hẹp, quầy chữ I vẫn đáp ứng tốt nhu cầu pha chế nếu được bố trí module hợp lý.

Chiều dài quầy thường dao động từ 1,5–3 m, tùy số lượng thiết bị và công suất phục vụ. Một cấu hình cơ bản thường gồm máy pha cafe, thùng đá âm, bồn rửa, hộc chứa đồ và khu đặt dụng cụ. Nếu diện tích cho phép, có thể bổ sung khay topping hoặc kệ úp ly để tăng hiệu quả vận hành.

Ưu điểm

  • Tiết kiệm diện tích, phù hợp mặt bằng hẹp hoặc sát tường.
  • Chi phí đầu tư hợp lý do kết cấu đơn giản và ít vật tư hơn các kiểu quầy khác.
  • Thi công, vận chuyển và lắp đặt thuận tiện, đặc biệt với quán cải tạo hoặc kiosk.
  • Phù hợp với 1 barista, giúp thao tác theo một luồng làm việc liên tục.

Hạn chế

  • Không gian thao tác hạn chế khi có từ 2 nhân viên trở lên làm việc cùng lúc.
  • Khả năng mở rộng module thấp hơn so với quầy chữ L hoặc chữ U.
  • Khi nhu cầu kinh doanh tăng, việc bổ sung thiết bị hoặc mở rộng quầy có thể gặp khó khăn nếu mặt bằng không còn diện tích dự phòng.

Khuyến nghị: Quầy chữ I là lựa chọn phù hợp cho quán dưới 20 m², kiosk hoặc mô hình bán mang đi. Nếu dự kiến mở rộng thực đơn hoặc tăng số lượng nhân viên trong tương lai, bạn nên chừa sẵn không gian để nối thêm module hoặc cân nhắc chuyển sang thiết kế chữ L.

4.2 Quầy chữ L và chữ U

Khi quy mô kinh doanh lớn hơn hoặc cần bố trí nhiều thiết bị, quầy chữ Lquầy chữ U là hai phương án được lựa chọn phổ biến. Mỗi kiểu thiết kế có ưu điểm riêng về không gian thao tác, khả năng mở rộng module và hiệu suất vận hành. Việc lựa chọn nên dựa trên diện tích khu bar thực tế, số lượng barista làm việc cùng lúc và lưu lượng khách của quán.

 

Tiêu chí

Quầy chữ L

Quầy chữ U

Đặc điểm thiết kế

Bố trí theo hai cạnh vuông góc, tận dụng góc tường hiệu quả.

Bố trí theo ba cạnh, tạo khu vực làm việc khép kín cho barista.

Mô hình phù hợp

Quán cafe ngồi lại, trà sữa, nước ép hoặc mặt bằng có góc tường.

Quán đông khách, chuỗi cửa hàng, mô hình có 2–4 barista làm việc đồng thời.

Ưu điểm

Phân tách rõ khu pha chếkhu giao đồ, tăng diện tích đặt thiết bị, dễ mở rộng thêm module.

Luồng thao tác ngắn, mọi thiết bị nằm trong tầm với, tối ưu tốc độ phục vụ và giảm quãng đường di chuyển.

Hạn chế

Cần diện tích lớn hơn quầy chữ I và phải xử lý tốt góc nối giữa hai cạnh.

Chiếm nhiều diện tích hơn, chi phí gia công và lắp đặt thường cao hơn.

Diện tích khu bar khuyến nghị

Khoảng 8–15 m²

Từ 15 m² trở lên

Khả năng bố trí thiết bị

Dễ bố trí máy pha, thùng đá, bồn rửa, khay topping và khu giao đồ theo hai hướng.

Có thể tích hợp đầy đủ máy pha, máy xay, thùng đá, bồn rửa, khu hoàn thiện, POS và nhiều module chuyên dụng.

Chi phí đầu tư

Trung bình, phù hợp với đa số quán quy mô vừa.

Cao hơn do sử dụng nhiều vật liệu và module hơn.

Lưu ý khi thiết kế

Bố trí góc nối hợp lý để tránh lãng phí không gian và đảm bảo thao tác liên tục.

Cần tính toán lối vào, khoảng quay người, vị trí cấp nước, thoát nước và ổ cắm điện trước khi chốt bản vẽ.

4.3. Khi nào nên chọn từng kiểu quầy?

  • Quầy chữ L phù hợp nếu bạn muốn tận dụng góc tường, mở rộng không gian làm việc và phân chia rõ khu pha chế với khu giao đồ uống mà vẫn tối ưu diện tích.
  • Quầy chữ U là lựa chọn thích hợp cho quán có công suất phục vụ cao hoặc nhiều barista làm việc cùng lúc. Thiết kế khép kín giúp rút ngắn quãng đường di chuyển, tuy nhiên cần mặt bằng đủ rộng để đảm bảo lối đi phía sau quầy từ 1.000–1.200 mm và khoảng quay người thuận tiện.

Lưu ý: Dù lựa chọn quầy chữ L hay chữ U, bạn nên xác định trước vị trí cấp điện, cấp nước, thoát nước, cửa ra vào và hướng mở cửa tủ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt thiết bị và hiệu quả vận hành sau khi đưa quầy vào sử dụng.

5. Báo giá quầy pha chế cafe

Chi phí đầu tư quầy pha chế inox không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Báo giá thực tế phụ thuộc vào kích thước, loại inox, độ dày vật liệu, số lượng module, phụ kiện tích hợp và mức độ gia công theo yêu cầu. Vì vậy, hai bàn pha chế cafe có cùng chiều dài vẫn có thể chênh lệch đáng kể nếu cấu hình và vật liệu khác nhau.

5.1 Bảng giá tham khảo

Chi phí gia công Quầy pha chế quán cà phê  thay đổi theo kích thước, loại inox, độ dày vật liệu, số lượng module và yêu cầu hoàn thiện. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo để bạn dự toán ngân sách ban đầu, không phải báo giá áp dụng cho mọi công trình.

Kích thước

Cấu hình

Vật liệu

Giá tham khảo (VNĐ)

Phù hợp

1,2 m

Quầy cơ bản: mặt bàn, bồn rửa hoặc thùng đá, hộc chứa đồ

Inox 201 / 304

4.500.000 – 7.000.000

Kiosk, quầy take-away nhỏ

1,5 m

Quầy cơ bản hoặc bổ sung khay topping

Inox 201 / 304

6.000.000 – 9.500.000

Quán cafe nhỏ, xe cafe

2,0 m

Thùng đá âm, bồn rửa, khu máy pha, hộc chứa đồ

Inox 201 / 304

8.500.000 – 14.000.000

Quán cafe, trà sữa quy mô vừa

3,0 m

Quầy tích hợp đầy đủ module: thùng đá, bồn rửa, khay topping, kệ úp ly, hộc rác, khu máy pha

Inox 201 / 304

15.000.000 – 28.000.000

Quán ngồi lại, nhà hàng, chuỗi cửa hàng

Cấu hình cơ bản thường gồm mặt quầy, khung chịu lực, kệ dưới và chân tăng chỉnh. Trong khi đó, mẫu đầy đủ có thể tích hợp thùng đá, bồn rửa, khay topping, hộc rác, cửa lùa và kệ đặt máy.

Mức giá trên chưa mặc định bao gồm thiết bị pha chế, vận chuyển và lắp đặt. Vì mỗi mặt bằng có kích thước, đường điện nước và yêu cầu khác nhau, bạn nên gửi bản vẽ hoặc ảnh thực tế để nhận báo giá chính xác.

5.2 Yếu tố làm thay đổi giá

  1. Loại inox sử dụng: Inox 304 có khả năng chống gỉ tốt hơn inox 201 nên chi phí thường cao hơn, đặc biệt với khu vực tiếp xúc nước và đá thường xuyên.
  2. Độ dày vật liệu: Mặt quầy, đáy thùng đá và khung chịu lực dùng inox dày hoặc có gia cường sẽ làm tăng lượng vật tư và công gia công.
  3. Kích thước và kiểu dáng: Quầy chữ I thường dễ sản xuất hơn. Quầy chữ L hoặc chữ U cần nhiều vật liệu, mối ghép và thời gian lắp đặt hơn.
  4. Số lượng module: Một quầy pha chế cafe inox có thùng đá, bồn rửa, khay topping và nhiều hộc chứa sẽ có giá cao hơn mẫu tối giản.
  5. Chi phí tại công trình: Khảo sát, vận chuyển, đấu nối nước, cân chỉnh chân và xử lý sai lệch mặt bằng có thể được tính riêng theo địa điểm.
  6. Yêu cầu thiết kế đặc biệt: Mặt đá, logo thương hiệu, hệ đèn, cửa lùa hoặc kích thước phi tiêu chuẩn đều ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.

6.  Quy trình thiết kế và gia công quầy pha chế cafe tại Inox Hải Phát

6.1 Khảo sát và lên bản vẽ

Để thiết kế quầy pha chế cafe phù hợp với thực tế, bước khảo sát và lập bản vẽ cần được thực hiện trước khi gia công. Quy trình này giúp hạn chế sai kích thước, tối ưu không gian làm việc và giảm phát sinh chi phí trong quá trình lắp đặt.

Bước 1. Khảo sát mặt bằng thực tế

  • Đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao khu vực lắp đặt.
  • Kiểm tra các vật cản như cột, dầm, cửa ra vào, cầu thang hoặc tường nghiêng.
  • Đánh giá lối vận chuyển để bảo đảm quầy có thể đưa vào vị trí lắp đặt thuận lợi.
  • Ghi nhận hiện trạng bằng hình ảnh và số liệu đo thực tế.

Bước 2. Xác định vị trí kỹ thuật

  • Kiểm tra vị trí ổ cắm điện, nguồn cấp nước và đường thoát nước.
  • Xác định vị trí đặt máy pha cafe, máy xay, máy làm đá, tủ lạnh, máy POS và các thiết bị khác.
  • Tính toán khoảng cách thao tác để barista di chuyển thuận tiện và hạn chế giao cắt trong quá trình pha chế.

Bước 3. Trao đổi nhu cầu sử dụng

  • Xác định công suất phục vụ theo số lượng đồ uống dự kiến mỗi ngày.
  • Thống nhất số lượng nhân viên làm việc cùng lúc tại quầy.
  • Trao đổi ngân sách đầu tư, loại inox mong muốn và các module cần tích hợp như thùng đá, bồn rửa, khay topping hoặc hộc chứa đồ.
  • Ghi nhận các yêu cầu riêng về màu sắc, logo thương hiệu hoặc kiểu dáng quầy pha chế cafe đẹp.

Bước 4. Thiết kế bản vẽ 2D hoặc 3D

  • Thể hiện đầy đủ kích thước tổng thể và kích thước từng module.
  • Bố trí vị trí thiết bị, đường điện, cấp nước và thoát nước trên bản vẽ.
  • Kiểm tra khả năng vận hành, khoảng mở cửa và không gian thao tác trước khi chốt phương án.
  • Điều chỉnh bản vẽ theo phản hồi của khách hàng nếu cần.

Bước 5. Xác nhận trước khi sản xuất

  • Khách hàng kiểm tra và xác nhận bản vẽ cuối cùng.
  • Thống nhất vật liệu, độ dày inox, phụ kiện và danh mục module.
  • Chỉ tiến hành gia công khi hai bên đã chốt đầy đủ thông số kỹ thuật nhằm hạn chế phát sinh trong quá trình sản xuất và lắp đặt.

Một quy trình khảo sát bài bản không chỉ giúp quầy được sản xuất đúng kích thước mà còn góp phần tối ưu luồng thao tác, tận dụng diện tích và nâng cao hiệu quả vận hành sau khi đưa vào sử dụng.

6.2 Gia công tại xưởng

Sau khi bản vẽ kỹ thuật được phê duyệt, quầy pha chế cafe sẽ được đưa vào quy trình sản xuất tại xưởng. Mỗi công đoạn đều được thực hiện theo trình tự nhằm đảm bảo sản phẩm đúng kích thước, chắc chắn và đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế.

Quy trình gia công tại xưởng

Bước 1. Cắt và tạo hình vật liệu

  • Cắt tấm inox theo kích thước trên bản vẽ kỹ thuật.
  • Chấn gấp và tạo hình các chi tiết như mặt quầy, hông quầy, chân tủ và khung chịu lực.
  • Kiểm tra kích thước từng chi tiết trước khi chuyển sang công đoạn lắp ráp.

Bước 2. Hàn TIG và gia cường kết cấu

  • Hàn TIG các mối ghép để tăng độ chắc chắn và tính thẩm mỹ.
  • Gia cường khung tại khu đặt máy pha, đáy thùng đá và các vị trí thường xuyên chịu tải trọng lớn.
  • Bo góc, xử lý cạnh sắc nhằm tăng độ an toàn trong quá trình sử dụng.

Bước 3. Lắp đặt module và phụ kiện

  • Lắp bồn rửa, khay topping, ray cửa lùa, chân tăng chỉnh và các phụ kiện theo cấu hình đã thống nhất.
  • Kiểm tra khả năng đóng mở của cửa, ray trượt và các chi tiết chuyển động.
  • Hoàn thiện hệ thống thoát nước, vị trí lắp vòi nước và các module tích hợp khác.

Bước 4. Mài và đánh bóng bề mặt

  • Mài phẳng các mối hàn để tăng tính thẩm mỹ.
  • Đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt Hairline theo yêu cầu thiết kế.
  • Vệ sinh toàn bộ bề mặt trước khi chuyển sang bước kiểm tra chất lượng.

Bước 5. Kiểm tra trước khi xuất xưởng

  • Đối chiếu kích thước thực tế với bản vẽ đã được khách hàng xác nhận.
  • Kiểm tra độ kín nước của bồn rửa, thùng đá và các mối ghép liên quan.
  • Kiểm tra độ phẳng bề mặt, độ chắc chắn của khung và khả năng vận hành của phụ kiện.
  • Chỉ đóng gói và xuất xưởng khi sản phẩm đạt các tiêu chí kiểm tra nội bộ.

6.3 Lắp đặt và nghiệm thu

Sau khi hoàn thiện gia công, khu pha chế inox sẽ được vận chuyển đến công trình và lắp đặt theo đúng bản vẽ đã thống nhất. Trước khi bàn giao, nên thực hiện đầy đủ các hạng mục dưới đây để đảm bảo hệ thống pha chế vận hành ổn định ngay từ ngày đầu sử dụng.

Checklist nghiệm thu

  • ☐ Vận chuyển quầy an toàn, đưa đúng vị trí và kiểm tra tình trạng bề mặt sau khi lắp đặt.
  • ☐ Cân chỉnh chân tăng chỉnh để quầy đứng vững, không rung lắc hoặc nghiêng.
  • ☐ Đấu nối hệ thống cấp nước, thoát nước và kiểm tra các thiết bị tích hợp hoạt động bình thường.
  • ☐ Thử khả năng thoát nước của bồn rửa, kiểm tra cửa lùa, nắp thùng đá và độ chắc chắn của các vị trí chịu tải.
  • ☐ Kiểm tra kích thước thực tế, phụ kiện và module đúng theo bản vẽ đã phê duyệt.
  • ☐ Hướng dẫn khách hàng vệ sinh, bảo trì định kỳ và sử dụng quầy đúng cách để duy trì hiệu quả vận hành.
  • ☐ Bàn giao phiếu bảo hành, nêu rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành, các trường hợp không thuộc bảo hành và thời gian tiếp nhận, xử lý yêu cầu hỗ trợ sau bàn giao.

7. Mẫu quầy Inox Hải Phát đã gia công

7.1 Mẫu theo mô hình quán

Dưới đây là một số mẫu quầy pha chế cafe được lựa chọn theo quy mô kinh doanh. Các kích thước chỉ mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo diện tích thực tế, thiết bị pha chế và quy trình vận hành của từng quán.

Hình ảnh gợi ý

Mô tả mẫu quầy

📷 Mẫu 1 – Quầy mini cho kiosk và quán take-away

Kích thước: khoảng 1,2 × 0,6 × 0,85 m. Vật liệu: inox 201 hoặc inox 304. Module: mặt quầy, thùng đá nhỏ, bồn rửa đơn và hộc chứa đồ. Phù hợp: kiosk, xe bán cafe hoặc quán mang đi với 1 nhân viên vận hành.

📷 Mẫu 2 – Quầy chữ I cho quán nhỏ

Kích thước: khoảng 1,5–2 m. Vật liệu: ưu tiên inox 304 nếu khu pha chế thường xuyên tiếp xúc nước. Module: thùng đá, bồn rửa, khay topping, kệ đặt máy pha và tủ chứa đồ. Phù hợp: quán dưới 30 m², vận hành 1–2 nhân viên.

📷 Mẫu 3 – Quầy chữ L cho quán vừa

Kích thước: khoảng 2,5–4 m theo hai cạnh. Vật liệu: inox 304 kết hợp khung chịu lực. Module: khu pha chế, khu giao đồ uống, thùng đá, bồn rửa, khay topping và nhiều hộc lưu trữ. Phù hợp: quán từ 30–70 m², vận hành 2–3 nhân viên.

📷 Mẫu 4 – Quầy chữ U hoặc chuỗi module

Kích thước: từ 5–8 m hoặc thiết kế theo mặt bằng. Vật liệu: inox 304. Module: đầy đủ khu pha chế, máy pha, máy xay, bồn rửa, thùng đá, tủ lạnh âm quầy, khay topping và khu giao đồ uống riêng. Phù hợp: quán lớn, chuỗi cafe hoặc cửa hàng có lưu lượng khách cao với 3–5 nhân viên cùng vận hành.

7.2 Case study thi công

Vấn đề

Một khách hàng chuẩn bị khai trương quán cafe yêu cầu thiết kế khu pha chế theo mặt bằng có sẵn. Khu vực pha chế nằm ở góc quán, diện tích hạn chế và cần tích hợp đầy đủ thiết bị như máy pha cafe, máy xay, thùng đá, bồn rửa và khu vực lưu trữ. Mục tiêu là bố trí bàn pha chế cafe gọn gàng, thuận tiện cho nhân viên thao tác, đồng thời đảm bảo phù hợp với ngân sách đầu tư đã thống nhất.

Giải pháp

Sau khi khảo sát thực tế, đơn vị thi công tiến hành đo đạc mặt bằng, xác định vị trí cấp điện, cấp thoát nước và lên bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất. Quầy được bố trí theo luồng thao tác từ chuẩn bị nguyên liệu → pha chế → hoàn thiện đồ uống. Các module gồm thùng đá âm, bồn rửa, khay topping, khu đặt máy pha, hộc chứa đồ và ray cửa lùa được sắp xếp theo bản vẽ nhằm tận dụng tối đa diện tích sử dụng.

Kết quả

Sau khi lắp đặt, quầy đáp ứng đúng kích thước đã phê duyệt và các thiết bị được bố trí theo đúng vị trí trên bản vẽ. Không gian lưu trữ được tổ chức gọn gàng hơn, giúp khu pha chế thông thoáng và thuận tiện cho việc vệ sinh hằng ngày. Chủ đầu tư có thể vận hành theo đúng quy trình đã thống nhất từ giai đoạn thiết kế. Nếu muốn đánh giá mức cải thiện về thời gian pha chế hoặc năng suất phục vụ, nên sử dụng số liệu đo thực tế sau khi quán đi vào hoạt động thay vì ước tính.

7.3Bảo hành và hỗ trợ

 

Chính sách

Nội dung

Thời gian bảo hành

Áp dụng theo chính sách của nhà sản xuất đối với phần inoxphụ kiện. Thời hạn cụ thể cần được ghi rõ trên phiếu bảo hành khi bàn giao.

Phạm vi bảo hành

Bảo hành các lỗi phát sinh do gia công hoặc lắp đặt. Không áp dụng với hư hỏng do va đập, tự ý sửa chữa, sử dụng sai hướng dẫn hoặc hao mòn tự nhiên.

Hỗ trợ sau bàn giao

Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thay thế phụ kiện và cải tạo quầy pha chế cafe khi có nhu cầu.

Hồ sơ cần lưu

Khách hàng nên lưu bản vẽ kỹ thuật, phiếu nghiệm thu và phiếu bảo hành để thuận tiện khi cần hỗ trợ.

Kênh liên hệ

Liên hệ qua hotline, website hoặc bộ phận kỹ thuật của đơn vị thi công để được tiếp nhận và xử lý yêu cầu theo quy trình hỗ trợ hiện hành.

 

Kết luận

Để lựa chọn quầy pha chế cafe phù hợp, bạn nên cân nhắc đồng thời kích thước mặt bằng, luồng thao tác, số lượng module, vật liệu inox và ngân sách đầu tư. Một quầy được thiết kế đúng nhu cầu không nhất thiết phải có kích thước lớn hoặc chi phí cao, mà cần tối ưu không gian làm việc, hỗ trợ pha chế thuận tiện, dễ vệ sinh và phù hợp với định hướng phát triển của quán. Trước khi gia công, hãy đo chính xác mặt bằng, xác định danh sách thiết bị và kiểm tra kỹ bản vẽ để hạn chế phát sinh trong quá trình sản xuất và lắp đặt.

Nếu bạn đang tìm đơn vị thiết kế, gia công và lắp đặt quầy pha chế theo yêu cầu, Inox Hải Phát sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với từng mô hình kinh doanh. Chỉ cần gửi kích thước hoặc hình ảnh mặt bằng, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đề xuất phương án bố trí, lựa chọn vật liệu và báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.

9. Câu hỏi thường gặp về quầy pha chế cafe

Quầy pha chế cafe nên dùng inox 304 hay inox 201?

Với khu pha chế thường xuyên tiếp xúc với nước, đá, sữa và nguyên liệu, inox 304 thường được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Inox 201 phù hợp hơn với khu vực khô ráo hoặc mô hình cần tối ưu chi phí.

Quầy pha chế cafe cao bao nhiêu là hợp lý?

Chiều cao mặt thao tác thường khoảng 850–900 mm. Tuy nhiên, kích thước nên điều chỉnh theo chiều cao người sử dụng, thiết bị và thiết kế tổng thể của quán.

Quầy pha chế inox sâu bao nhiêu?

Chiều sâu phổ biến khoảng 600–750 mm. Quầy có máy pha lớn hoặc nhiều module có thể cần chiều sâu lớn hơn.

Quầy pha chế cafe inox 304 giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào kích thước, độ dày inox, module, kiểu quầy và phụ kiện. Quầy càng nhiều thùng đá, bồn rửa, topping và hộc chứa thì chi phí càng cao.

Nên chọn quầy chữ I, chữ L hay chữ U?

Quầy chữ I phù hợp mặt bằng nhỏ; chữ L phù hợp quán vừa và cần phân khu; chữ U phù hợp khu bar lớn có nhiều nhân viên làm việc cùng lúc.

Có thể gia công quầy theo kích thước riêng không?

Có. Quầy nên được sản xuất theo kích thước mặt bằng và thiết bị thực tế để hạn chế khoảng chết và tối ưu luồng làm việc.

Có cần khảo sát trước khi gia công không?

Với quầy lớn hoặc tích hợp nhiều thiết bị, nên khảo sát vị trí điện, cấp nước, thoát nước, cột và lối vận chuyển trước khi chốt bản vẽ.

Inox Hải Phát có nhận thiết kế quầy theo mặt bằng không?

Có thể tư vấn cấu hình dựa trên kích thước mặt bằng, loại thiết bị và nhu cầu vận hành trước khi gia công.

quầy pha chế cafe inox 304
quầy pha chế cafe inox 304
quầy pha chế cafe inox 304
quầy pha chế cafe inox 304
quầy pha chế cafe inox 304
Google map
Fanpage
Zalo
Hotline