Hotline liên hệ

0978 081 767

Quầy pha chế inox

  • Giá:

    Liên hệ

Thông Số Kỹ Thuật Quầy Pha Chế Inox  (Tham Khảo)

  • Chất liệu: Inox 304 cao cấp

  • Độ dày inox: 1.0 – 1.2mm

  • Chiều dài quầy: 1200 – 2500mm (theo yêu cầu)

  • Bồn rửa: 1 – 2 – 3 bồn

  • Thùng đá: 1 hoặc nhiều ngăn

  • Khay topping: 4 – 12 khay

  • Kiểu lắp đặt: Âm quầy bar

👉 INOX HẢI PHÁT nhận gia công theo bản vẽ & mặt bằng thực tế.Copy Link

 

1.Quầy pha chế inox: Giải pháp thiết kế giúp tăng 30% hiệu suất vận hành quán

 

1.1 Loại quầy inox

Quầy pha chế inox là thiết bị quan trọng trong các quán cafe, trà sữa và nhà hàng, được thiết kế để tối ưu quy trình làm đồ uống. Sử dụng inox 304 chống gỉ, quầy có độ bền cao, dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm. Cấu tạo thường tích hợp chậu rửa, khay đá, kệ để dụng cụ và khu vực đặt máy pha, giúp nhân viên thao tác nhanh, gọn và chuyên nghiệp. Ngoài ra, quầy có thể gia công theo kích thước và nhu cầu thực tế, phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau.

inox hải phát 

 

Diện tích quán là yếu tố quyết định trực tiếp đến thiết kế quầy pha chế inox. Với mặt bằng nhỏ khoảng 5–10m², Anh/Chị nên ưu tiên quầy pha chế nhỏ hoặc dạng module rút gọn để tối ưu không gian di chuyển. Ngược lại, quán từ 15–20m² trở lên có thể bố trí bàn pha chế inox đầy đủ khu chức năng, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót. Thực tế vận hành cho thấy, layout hợp lý có thể tăng 20–30% hiệu suất phục vụ trong giờ cao điểm.

Các layout phổ biến gồm chữ I, chữ L và chữ U, mỗi loại có ưu – nhược điểm riêng. Quầy chữ I phù hợp mô hình take-away, tiết kiệm diện tích nhưng hạn chế mở rộng. Quầy chữ L cân bằng giữa không gian và công năng, tạo góc thao tác linh hoạt. Trong khi đó, quầy chữ U tối ưu quy trình khép kín, tuy nhiên cần mặt bằng rộng. Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các khu rửa – pha – topping nên duy trì 80–120cm, đủ để xoay người và thao tác liên tục mà không va chạm.

Tùy mô hình kinh doanh, thiết kế quầy bar inox sẽ có điều chỉnh riêng. Với khu pha đồ uống cafe take-away, kích thước thường gọn, tập trung máy pha và khu order. Ngược lại, quán ngồi lại cần thiết kếKhu làm đồ uống chuyên nghiệp rộng hơn, tích hợp thêm không gian trưng bày. Quầy trà sữa bắt buộc có khu topping, máy dập nắp (sealing machine), khay GN chuẩn inox 304. Riêng bar mini, nên tích hợp chậu rửa ly, khay đá âm và rail treo dụng cụ để tối ưu thao tác và giữ vệ sinh.

inox hai phat
quầy pha chế

 

2. thong tin ve cau tao cua quay pha che inox

2.1. Cấu tạo

Một quầy pha chế inox tiêu chuẩn được cấu thành từ nhiều bộ phận riêng biệt, mỗi phần đảm nhiệm một chức năng cụ thể trong quy trình vận hành. Việc hiểu rõ cấu tạo giúp Anh/Chị bố trí khu vực pha chế hợp lý, giảm thao tác thừa và tăng độ bền thiết bị. Dưới đây là các thành phần cơ bản thường có trong quầy bar pha chế hiện đại.

  • Mặt bàn inox: Là khu vực thao tác chính, thường dùng inox 304 để chống gỉ và chịu lực tốt. Bề mặt phẳng giúp đặt máy pha, dụng cụ và dễ vệ sinh sau mỗi ca làm việc.
  • Bồn rửa (chậu rửa): Dùng để rửa ly, dụng cụ pha chế, thường đi kèm vòi nước và hệ thống thoát sàn. Thiết kế âm bàn giúp tiết kiệm diện tích và hạn chế nước bắn ra ngoài.
  • Khay đá âm: Nơi chứa đá viên, thường tích hợp nắp đậy và ống xả nước. Bộ phận này giữ đá sạch, hạn chế tan nhanh và thuận tiện khi pha chế liên tục.
  • Kệ dưới (kệ chứa): Đặt nguyên liệu, dụng cụ ít dùng hoặc dự trữ. Thiết kế nhiều tầng giúp tối ưu không gian trong các quầy bar nhỏ.
  • Ngăn kéo: Dùng để chứa dụng cụ nhỏ như muỗng, shaker, jigger. Việc phân loại rõ ràng giúp tiết kiệm 10–15% thời gian tìm kiếm trong giờ cao điểm.
  • Hộc máy (khoang đặt thiết bị): Khu vực bố trí máy pha cafe, máy xay hoặc máy dập nắp. Thiết kế đúng kích thước giúp cố định thiết bị, giảm rung lắc và tăng tuổi thọ sử dụng.
  • inox hải phát 

     

2.2. lOẠI INOX

Trong thực tế, lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của quầy pha chế inox, đặc biệt là giữa inox 201 và 304. Hai loại này khác nhau về thành phần kim loại, từ đó quyết định khả năng chống gỉ và tuổi thọ sử dụng. Nếu dùng trong môi trường ẩm, tiếp xúc nước liên tục như quầy pha cafe hoặc trà sữa, việc chọn sai vật liệu có thể làm giảm 30–50% độ bền sau vài năm.

Tiêu chí

Inox 201

Inox 304

Thành phần

Hàm lượng Ni thấp (~3.5–5.5%), Mn cao

Hàm lượng Ni cao (~8–10.5%), có Cr ổn định

Độ bền cơ học

Cứng, chịu lực khá nhưng dễ giòn theo thời gian

Dẻo hơn, chịu lực tốt, ít biến dạng

Khả năng chống gỉ

Trung bình, dễ bị oxy hóa trong môi trường ẩm

Rất cao, chống gỉ tốt kể cả khi tiếp xúc nước liên tục

Ứng dụng

Nội thất khô, ít tiếp xúc nước

Quầy inox, thiết bị bếp, y tế, thực phẩm

Giá thành

Thấp hơn ~20–30%

Cao hơn nhưng bền lâu

Tóm lại, inox 201 phù hợp với hạng mục tiết kiệm chi phí, ít tiếp xúc nước. Ngược lại, inox 304 là lựa chọn tiêu chuẩn cho quầy bar inox trà sữa hoặc khu pha chế chuyên nghiệp, nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

 


Độ dày inox là yếu tố quan trọng quyết định độ cứng và tuổi thọ của quầy pha chế inox trong quá trình sử dụng. Thực tế, mức 1.0–1.2mm được xem là tiêu chuẩn cho khu pha chế hiện đại, vì cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí. Nếu mỏng hơn 0.8mm, mặt bàn dễ bị ọp ẹp khi đặt máy; ngược lại, quá dày sẽ làm tăng giá thành nhưng không cải thiện đáng kể hiệu suất vận hành.

Cụ thể, inox 1.0mm phù hợp với mô hình nhỏ như quầy  trà sữa hoặc take-away, nơi tải trọng không quá lớn. Trong khi đó, inox 1.2mm thường dùng cho quầy bar inox hoặc khu pha chế công suất cao, cần chịu lực từ máy pha cafe, máy xay và thao tác liên tục. Theo kinh nghiệm thi công, độ dày phù hợp có thể giúp giảm 15–20% rung lắc và tăng độ ổn định khi sử dụng lâu dài.

 

3. Báo giá

Về giá theo kích thước, quầy pha chế inox thường được báo theo chiều dài tiêu chuẩn. Cụ thể, loại 1m2 dao động khoảng 4–6 triệu VNĐ, 1m5 từ 6–9 triệu VNĐ, và 2m khoảng 8–12 triệu VNĐ tùy cấu hình. Mức giá này áp dụng cho quầy pha chế cơ bản, chưa bao gồm nhiều phụ kiện nâng cao.

Xét theo vật liệu, inox 201 có giá thấp hơn nhưng độ bền hạn chế trong môi trường ẩm. Trong khi đó, inox 304 dùng cho quầy inox chuyên nghiệp thường cao hơn khoảng 20–30%, bù lại khả năng chống gỉ và tuổi thọ vượt trội. Đây là yếu tố cần cân nhắc nếu quán hoạt động liên tục hoặc yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Các yếu tố làm tăng giá gồm độ dày inox (từ 1.0 lên 1.2mm có thể tăng 10–15%), số lượng ngăn/kệ và phụ kiện đi kèm. Ví dụ, thêm bồn rửa, ray trượt, bánh xe, khay GN hoặc hộc máy sẽ làm chi phí tăng đáng kể. Với quầy bar inox thiết kế theo yêu cầu, giá có thể cao hơn 30–50% so với mẫu tiêu chuẩn.

Về chi phí bảo trì, inox gần như không phát sinh nhiều chi phí lớn nếu sử dụng đúng cách. Chủ quán chỉ cần vệ sinh định kỳ và kiểm tra mối hàn, giúp tiết kiệm 15–25% chi phí bảo trì so với quầy gỗ hoặc sắt trong vòng đời sử dụng.

inox hải phát

 


 

4. so sánh inox và vật liệu khác

– inox vs gỗ vs nhựa vs đá

 Về độ bền và tuổi thọ, quầy pha chế inox (đặc biệt inox 304) vượt trội so với gỗ công nghiệp hoặc sắt sơn tĩnh điện. Inox không bị cong vênh khi gặp nước, cũng không oxy hóa nhanh như sắt trong môi trường ẩm. Thực tế, tuổi thọ inox 304 có thể đạt 10–15 năm, trong khi vật liệu khác thường xuống cấp sau 3–5 năm nếu sử dụng liên tục.

Xét về vệ sinh và an toàn thực phẩm, inox có bề mặt trơn, ít bám bẩn và không thấm nước. Điều này giúp việc lau chùi , nhanh hơn và hạn chế vi khuẩn tích tụ, phù hợp tiêu chuẩn F&B. Ngược lại, gỗ dễ thấm nước và sinh mốc, còn sắt có nguy cơ bong sơn nếu va đập mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn khi sử dụng.

Về chi phí đầu tư, inox thường cao hơn ban đầu, đặc biệt là quầy inox 304. Tuy nhiên, xét trên vòng đời sử dụng, chi phí bảo trì thấp giúp tiết kiệm 20–30% tổng chi phí dài hạn. Trong khi đó, vật liệu rẻ hơn có thể phát sinh sửa chữa hoặc thay mới sớm, làm tăng chi phí vận hành.

Xét về thẩm mỹ và thiết kế, quầy bar inox mang phong cách hiện đại, sạch sẽ và chuyên nghiệp. Ngoài ra, inox dễ kết hợp với kính, đá hoặc gỗ để tăng tính nhận diện thương hiệu. Dù vậy, một số quán theo phong cách vintage có thể ưu tiên gỗ để tạo cảm giác ấm cúng hơn.

Về khả năng thi công và lắp đặt, inox có ưu thế gia công theo module, dễ vận chuyển và lắp ráp tại chỗ. Điều này đặc biệt phù hợp với quầy bar pha chế hoặc mặt bằng hạn chế. Ngược lại, quầy gỗ hoặc xây cố định thường mất nhiều thời gian thi công và khó thay đổi khi cần nâng cấp.

5. Khi mua quầy cần lưu ý gì

Về độ bền, số liệu thực tế trong ngành F&B cho thấy quầy pha chế inox (đặc biệt inox 304) có tuổi thọ trung bình 10–15 năm nếu sử dụng đúng cách. Trong khi đó, quầy gỗ công nghiệp thường chỉ đạt 3–5 năm trước khi xuất hiện cong vênh hoặc bong tróc bề mặt. Sự chênh lệch này đến từ khả năng chống ẩm và chống ăn mòn vượt trội của inox trong môi trường pha chế liên tục.

Xét về vệ sinh an toàn thực phẩm, inox đáp ứng tốt các tiêu chuẩn sử dụng trong bếp công nghiệp. Bề mặt quầy inox nhẵn, không xốp nên hạn chế vi khuẩn bám dính và không giữ mùi nguyên liệu. Theo nguyên tắc HACCP trong F&B, vật liệu tiếp xúc thực phẩm cần dễ làm sạch và không phản ứng hóa học, đây là điểm mà gỗ hoặc vật liệu phủ sơn khó đáp ứng lâu dài.

Về hiệu suất vận hành, thiết kế khu vực pha chế bằng inox giúp tối ưu luồng thao tác giữa các khu chức năng. Một số case thực tế cho thấy, bố trí hợp lý có thể giảm 15–25% thời gian pha chế trong giờ cao điểm. Điều này đến từ việc rút ngắn khoảng cách di chuyển, kết hợp bề mặt trơn giúp thao tác nhanh và chính xác hơn.

Xét về thông số kỹ thuật, inox dùng cho quầy bar inox thường có độ dày 1.0–1.2mm, đảm bảo chịu lực và hạn chế rung lắc. Kích thước phổ biến dao động từ 1m2–2m tùy mô hình quán, trong khi chiều cao tiêu chuẩn khoảng 80–90cm để phù hợp ergonomics (tư thế thao tác tự nhiên). Những thông số này giúp cân bằng giữa hiệu suất làm việc và sự thoải mái khi sử dụng lâu dài.

inox hải phát 

 

6. Quy trình gia công thực tế.

Quy trình gia công quầy pha chế inox thường gồm 5 bước rõ ràng: khảo sát → thiết kế → báo giá → sản xuất → lắp đặt. Đầu tiên, đơn vị thi công đo đạc mặt bằng và tư vấn layout phù hợp. Sau đó, bản vẽ khu pha chế được dựng chi tiết để chốt phương án trước khi tiến hành sản xuất và lắp đặt hoàn thiện tại quán.

Về thời gian, một quầy inox tiêu chuẩn thường hoàn thiện trong khoảng 5–15 ngày, tùy vào độ phức tạp và số lượng hạng mục. Các mẫu đơn giản, kích thước nhỏ có thể hoàn thành nhanh trong 5–7 ngày. Ngược lại, quầy bar inox thiết kế theo yêu cầu, nhiều module hoặc tích hợp thiết bị sẽ cần thời gian dài hơn để đảm bảo độ chính xác và độ bền.

Các tùy chỉnh phổ biến tập trung vào tính linh hoạt khi vận hành. Anh/Chị có thể điều chỉnh kích thước, tăng giảm số ngăn/kệ, hoặc thay đổi vị trí thiết bị như bồn rửa, khay đá, máy pha cafe. Những tùy chỉnh này giúp quầy inox phù hợp thực tế sử dụng, đồng thời tối ưu thao tác và tiết kiệm diện tích.

📍 THÔNG TIN LIÊN HỆ INOX HẢI PHÁT

CÔNG TY TNHH SX TM DỊCH VỤ INOX HẢI PHÁT
📍 A5/2 Quốc Lộ 22, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0978 081 767
📧 Email: nguyenthihuong18059393@gmail.com
🌐 Website: www.inoxhaiphat.com.vn

👉 Liên hệ ngay INOX HẢI PHÁT để được tư vấn – thiết kế – báo giá quầy pha chế inox 304 âm quầy bar chuyên nghiệp phù hợp nhất cho quán của bạn.


 

Quầy pha chế inox
Quầy pha chế inox
Quầy pha chế inox
Google map
Fanpage
Zalo
Hotline